rueful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: rue (cảm thấy buồn) + hậu tố -ful. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'rugere' (kêu khóc) sang tiếng Pháp cổ 'rue' rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người ruefully cười về những sai lầm của chính mình, cảm nhận sự kết hợp của nỗi tiếc nuối và hài hước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRueful là một tính từ diễn tả sự buồn bã hoặc hối tiếc, nhưng còn mang theo sắc thái châm biếm hoặc tự giễu. Thường đi kèm với nụ cười chua chát hoặc khuôn mặt buồn rầu, biểu thị vừa nhận ra sai lầm vừa giữ được sự dí dởm. Người học tiếng Anh hay nhầm lẫn với từ đau buồn thuần túy hoặc ân hận mạnh mẽ và không chọn ngữ cảnh phù hợp. Thường gặp trong kể chuyện, tưởng niệm hoặc nhận xét mang tính tự trào.
Rueful kết hợp hối tiếc với châm biếm; người học nên chú ý giọng điệu để tránh nhầm lẫn với buồn bã thuần túy.
What is the meaning of the word 'rueful'?
Which sentence uses 'rueful' correctly?
Which word is most similar to 'rueful'?
What is the opposite of 'rueful'?
Can you think of a real-life context where someone might feel rueful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật