LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rueful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rueful Ý nghĩa của Từ

  • diễn đạt nỗi buồn hoặc sự hối tiếc
  • cảm thấy hoặc thể hiện sự thương cảm
  • buồn nhưng hơi hài hước
Illustration for this word

rueful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rueful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈruː.fəl/
Mỹ /ˈruː.fəl/
Tiết
rueful

rueful Từ nguyên của Từ

Gốc: rue (cảm thấy buồn) + hậu tố -ful. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'rugere' (kêu khóc) sang tiếng Pháp cổ 'rue' rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người ruefully cười về những sai lầm của chính mình, cảm nhận sự kết hợp của nỗi tiếc nuối và hài hước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rueful là một tính từ diễn tả sự buồn bã hoặc hối tiếc, nhưng còn mang theo sắc thái châm biếm hoặc tự giễu. Thường đi kèm với nụ cười chua chát hoặc khuôn mặt buồn rầu, biểu thị vừa nhận ra sai lầm vừa giữ được sự dí dởm. Người học tiếng Anh hay nhầm lẫn với từ đau buồn thuần túy hoặc ân hận mạnh mẽ và không chọn ngữ cảnh phù hợp. Thường gặp trong kể chuyện, tưởng niệm hoặc nhận xét mang tính tự trào.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Rueful thường đi kèm với thở dài đầy nuối tiếc hoặc nụ cười chua chát.
  • - Từ này pha trộn sự hối tiếc và một chút châm biếm.
  • - Không dùng cho nỗi buồn quá mạnh; dùng với tâm trạng nhẹ nhàng hoặc suy ngẫm.
  • - Phân biệt với remorseful (ăn năn) và melancholic (u sầu).
  • - Thường gặp trong kể chuyện, hồi tưởng hoặc nhận xét mang tính tự trào.
  • - Các collocation phổ biến: 'rueful smile', 'rueful memory'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là nỗi buồn thuần túy.
  • Không đồng nghĩa với remorseful (ăn năn).
  • Thường đi kèm với nụ cười hoặc ký ức.
  • Có thể hàm chứa một chút châm biếm hoặc tự tiếu.
  • Phù hợp trong kể chuyện hàng ngày hơn là văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Rueful kết hợp hối tiếc với châm biếm; người học nên chú ý giọng điệu để tránh nhầm lẫn với buồn bã thuần túy.

Mẹo Học

  • Liên kết rueful với một biểu cảm hoặc ký ức để hình dung.
  • So sánh nhanh với remorseful và melancholic.
  • Viết một ngắn chuyện có khoảnh khắc rueful.
  • Luyện tập các cụm từ như 'rueful smile', 'rueful memory'.
  • Nghe mẫu để nắm giọng điệu châm biếm nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng quá mức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rueful'?

A.Expressing sorrow or regret
B.Full of joy
C.Excited and enthusiastic
D.Completely indifferent
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rueful' correctly?

A.His rueful dance moves captivated the audience.
B.She wore a rueful smile after losing the game.
C.Everyone felt rueful at the joyous occasion.
D.The bright colors were rueful and inviting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rueful'?

A.Joyful
B.Excited
C.Regretful
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rueful'?

A.Melancholy
B.Remorseful
C.Content
D.Sorrowful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel rueful?

A.They celebrated their success with a feast of joy and laughter.
B.He proudly displayed his winning trophy at the championship.
C.She felt a sense of rueful nostalgia when she looked at old photos from her youth.
D.Her victory dance was full of enthusiasm and excitement.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ