LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ruinous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ruinous Ý nghĩa của Từ

  • gây ra thiệt hại hoặc sự phá hủy lớn
  • cực kỳ có hại hoặc bất lợi
  • dẫn đến tổn thất tài chính hoặc phá sản
Illustration for this word

ruinous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ruinous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈruːɪnəs/
Mỹ /ˈruːɪnəs/
Tiết
ruinous

ruinous Từ nguyên của Từ

Gốc: ruin (từ tiếng Latinh 'ruina' có nghĩa là 'sụp đổ') + -ous. Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một tòa nhà lớn sụp đổ dưới sức nặng của chính nó, tượng trưng cho sự tàn phá hoàn toàn, tương tự như sự đổ vỡ tài chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ruinous có nghĩa gây ra thiệt hại nghiêm trọng hoặc hủy hoại nghiêm trọng; có thể dẫn đến mất mát tài chính hoặc phá sản. Thuật ngữ này mang sắc thái mạnh và trang trọng, phù hợp trong văn bản kinh tế, pháp lý hoặc phê bình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ này mang tính trang trọng; dùng với danh từ như chi phí, hậu quả hoặc chính sách. Không miêu tả vấn đề nhỏ. Thường dùng cho thiệt hại tài chính hoặc chiến lược nghiêm trọng. Tránh lạm dụng; ghép với danh từ cụ thể để nhấn mạnh. Nhớ hình ảnh của sự sụp đổ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ mô tả phá hủy vật lý.
  • Có thể bị nhầm với 'ruined'.
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa mất tiền bạc.
  • Giọng điệu trang trọng có thể làm cho câu nghe khó tự nhiên.
  • Đôi khi dùng sai cho thiệt hại nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường dùng ruinous ở mức độ quá rộng; chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng và tài chính/pháp lý, tránh cho thiệt hại nhỏ.

Mẹo Học

  • Chú ý cách kết hợp với costs, consequences hoặc policies.
  • Ghép với danh từ mạnh để tăng tác động.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, trang trọng.
  • So sánh với 'damaging' cho hoàn cảnh nhẹ.
  • Nhớ gốc từ 'ruin' gợi hình ảnh sự sụp đổ.
  • Luyện câu văn trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ruinous' mean?

A.Completely useless
B.Being extremely joyful
C.Causing great damage or destruction
D.Strangely appealing
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'ruinous' correctly.

A.The weather was ruinous for our picnic, so we moved indoors.
B.Her ruinous dress made her the center of attention at the party.
C.The mismanagement of funds had a ruinous effect on the company's finances.
D.He found a ruinous way to improve his singing voice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ruinous'?

A.Destructive
B.Energizing
C.Beneficial
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ruinous'?

A.Disastrous
B.Fortunate
C.Harmful
D.Injurious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a 'ruinous' situation?

A.A team winning the championship unexpectedly.
B.A new policy leading to massive layoffs and company bankruptcy.
C.A community coming together to support each other after a tragedy.
D.A beautiful sunset over the mountains.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ