nghĩa và cách sử dụng hy sinh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sacri- = thánh, -ficare = làm; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một linh mục trong thời cổ đại, dâng một con cừu lên bàn thờ như một hành động thiêng liêng, nhấn mạnh tầm quan trọng và sự mất mát mà nó đại diện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển ly nước sang một bên và hít thở đều. Tôi chuyển sự chăm chú từ những gì tôi muốn giữ sang những gì người khác cần, đẩy lùi sự thoải mái để tiến lên. Tôi giữ lại một phần mong muốn, điều chỉnh kế hoạch và đặt sức mạnh vào mục tiêu lớn hơn. Hành động ấy dần hiện ra ý nghĩa khi bạn nhận ra đó là hi sinh cho người khác.
Sacrifice là một từ tiếng Anh mô tả hành động từ bỏ một điều gì đó quý giá để làm lợi cho người khác hoặc cho một lý do lớn, hoặc để dâng hiến một vật phẩm như một lễ vật. Danh từ nói đến hành động chính hoặc thứ bị từ bỏ; động từ có nghĩa là từ bỏ một thứ quan trọng cho một mục tiêu cao hơn. Từ này mang sắc thái đạo lý và cảm xúc, và được dùng cả trong ngữ cảnh tôn giáo lẫn phi tôn giáo. Người học thường nhầm lẫn sacrifice với từ bỏ đơn thuần hoặc thua thiệt, thiếu phân biệt giữa động cơ và kết quả. Trong giao tiếp hàng ngày, nó gợi lên sự hy sinh, tận tụy và trách nhiệm.
Đối với người Việt học tiếng Anh: sacrifice mang tính chất đạo đức và cảm xúc; ngữ cảnh quyết định sự trang trọng hay thân mật.
What does 'sacrifice' mean?
Which sentence uses 'sacrifice' correctly?
What is a synonym for 'sacrifice'?
What is an opposite of 'sacrifice'?
In what real-life situation would you make a sacrifice?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật