LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sake - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sake Ý nghĩa của Từ

  • một loại đồ uống có cồn của Nhật Bản làm từ gạo lên men
  • một cái gì đó được thực hiện hoặc nói vì lợi ích hoặc mục đích của ai đó hay điều gì đó
  • một lý do hoặc nguyên nhân để làm điều gì đó, thường được sử dụng trong các cụm từ như 'vì lợi ích của'
Illustration for this word

sake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɑː.keɪ/
Mỹ /ˈsɑː.keɪ/
Tiết
sake

sake Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: sake (từ tiếng Nhật 'sake'). Nguồn gốc lịch sử: từ 'sake' trực tiếp bắt nguồn từ tiếng Nhật. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bình rượu sake truyền thống của Nhật Bản thanh lịch rót vào một chiếc cốc nhỏ, tượng trưng cho nền văn hóa phong phú và các nghi lễ xung quanh đồ uống này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nâng chén nhỏ bằng hai tay, đưa nó lên ngang tầm mắt và di chuyển nó một chút. Rượu sake lắc nhẹ khi tôi nghiêng chai, màu sắc trong suốt trở nên ấm áp dưới ánh đèn. Mình điều chỉnh cách nắm, hít một hơi sâu và giữ thẳng lưng khi hơi nóng bốc lên. Vì người bạn, vì mục đích của buổi gặp gỡ, mình đặt chén lên bàn và giữ lấy khoảnh khắc ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sake là một đồ uống có cồn của Nhật Bản được làm từ gạo lên men. Trong tiếng Anh, sake còn có nghĩa khác là hành động hoặc điều gì đó được thực hiện vì lợi ích của ai đó hoặc điều gì đó, như cụm từ for the sake of. Từ này xuất phát trực tiếp từ tiếng Nhật và gắn liền với văn hóa và các nghi lễ của Nhật Bản. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa hai nghĩa khi gặp trong ngữ cảnh không liên quan đến đồ uống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sake là rượu Nhật Bản, không phải rượu vang.
  • - Có thể uống lạnh hoặc ấm.
  • - 'for the sake of' là nghĩa ẩn dụ chỉ mục đích, chứ không phải dành cho đồ uống.
  • - Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật.
  • - Tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa khi gặp trong tiếng Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sake là rượu vang.
  • Sake luôn được uống nóng.
  • Sake được chưng cất.
  • Trong tiếng Anh sake chỉ mang nghĩa mục đích.
  • Từ này không liên quan tới Nhật Bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa hai nghĩa của sake: đồ uống và ý nghĩa ngụ ý vì lợi ích. Ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa của sake và luyện tập với câu cho mỗi nghĩa.
  • Nghe người bản ngữ để phân biệt cách đọc và ngữ điệu của hai nghĩa.
  • Dùng 'a bottle of sake' cho đồ uống và 'for the sake of …' cho mục đích.
  • Lưu ý nhiệt độ phục vụ tùy loại sake.
  • Nhớ rằng từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật.
  • Tạo cặp câu ngắn chỉ đổi nghĩa của sake.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sake'?

B.Anger
C.Reason
D.Joy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts is 'sake' used?

A.Isolation
B.Punishment
C.Fear
D.Celebration
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'sake'?

A.Gloom
B.Destruction
C.Chaos
D.Purpose
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'sake'?

A.Benefit
B.Nuisance
C.Disaster
D.Pleasure
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'sake' commonly used in real-life situations?

A.Overwhelming obstacle
B.Deciding factor
C.Hidden agenda
D.Unimportant detail

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Expressions Unmuted: Embracing Our Flaky Selves

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ