salamander - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'sala-' (nguồn gốc không rõ) + 'mander' (từ tiếng Hy Lạp 'mandra', có nghĩa là 'nơi cư trú'). Xuất xứ: Latin 'salamandra' → tiếng Pháp cổ 'salamandre' → tiếng Anh 'salamander'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật huyền bí có thể sống trong lửa, từ từ xuất hiện từ ngọn lửa mà không bị tổn thương, biểu trưng cho sự tái sinh và chuyển hóa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSalamander là một loài lưỡng cư có thể sống được cả trên cạn lẫn dưới nước, thường sống ở những nơi ẩm ướt. Trong thần thoại và văn hóa dân gian, nó hay gắn với lửa, đôi khi được mô tả là có khả năng chịu được lửa mà không bị bỏng. Từ salamander có nguồn gốc từ tiếng Latinh salamandra, đi qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Đối với người học tiếng Anh, quan trọng là phân biệt giữa loài động vật thật và các ý nghĩa biểu tượng liên quan đến lửa và sự tái sinh.
Người học tiếng Anh có thể nhầm giữa nghĩa thực tế của động vật và các ý nghĩa thần thoại hoặc tượng trưng; ở các ngôn ngữ khác, liên kết với lửa có thể được thể hiện ở mức độ khác nhau.
What is the meaning of 'salamander'?
Choose the sentence that correctly uses the word 'salamander'.
Which word is most similar to 'salamander'?
What is the opposite of 'salamander'?
Can you think of a real-life context for the word 'salamander'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật