LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

salutation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

salutation Ý nghĩa của Từ

  • lời chào hoặc biểu hiện thiện chí
  • sự công nhận chính thức trong thư
  • các từ được dùng để gọi ai đó
Illustration for this word

salutation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

salutation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsæl.jʊˈteɪ.ʃən/
Mỹ /ˌsæl.juˈteɪ.ʃən/
Tiết
salutation

salutation Từ nguyên của Từ

Gốc: saluta- (chào) + -tion (hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'salutatio' -> Pháp cổ 'salutation' -> Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn mở một bức thư và thấy 'Kính gửi John'; một lời chào ấm áp mang lại nụ cười và sự kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Salutation là lời chào hỏi hoặc biểu đạt thiện ý. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó có thể ở mức thân mật như 'Hi there' hoặc trang trọng như mở đầu thư 'Dear Sir or Madam'. Thuật ngữ này cũng bao gồm hành động thể hiện sự tôn trọng khi gọi tên người nhận. Trong văn bản công sở hoặc học thuật, salutations xác định giọng điệu thông điệp; trong thư hay email, nó cho thấy sự lịch sự và ý định. Người học cần phân biệt giữa lời chào, lời kết và cách xưng hô khi addressed.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chọn mức độ trang trọng phù hợp với ngữ cảnh
  • - Lời chào mở đầu, không phải nội dung chính
  • - Tiếng Anh Mỹ thường dùng dấu phẩy sau lời chào; trong thư trang trọng có thể dùng dấu hai chấm
  • - Tránh dùng lời chào thân mật cho nội dung formal
  • - Nếu chưa chắc, dùng lời chào trung lập như «Hello» hoặc «To whom it may concern»

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Salutation = lời chào thông thường
  • Các câu chào đều dùng được cho mọi định dạng
  • Dear chỉ dùng với họ và tên
  • Tông điệu của lời chào và lời kết phải thống nhất
  • Dùng cùng một lời chào cho mọi người và mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần lưu ý rằng lời chào trong văn bản mang tính quy tắc riêng, khác với cách chào trong lời nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cách mở đầu phổ biến theo ngữ cảnh
  • Phân biệt lời chào và lời kết
  • Ghi chú dấu câu sau lời chào
  • Tránh dùng lời chào thân mật trong thư formal
  • Học các mẫu văn hóa (Sir/Madam, To whom it may concern)
  • Đọc thư thực tế để thấy các mẫu sử dụng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of salutation?

A.A greeting or gesture of goodwill
B.A type of dessert
C.A scientific term
D.An architectural style
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses salutation correctly?

A.He received a warm salutation at the meeting.
B.The salutation was too sweet for my taste.
C.She studied hard for her salutation exam.
D.I found a salutation in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym to salutation?

A.Greeting
B.Farewell
C.Address
D.Departure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of salutation?

A.Goodbye
B.Welcome
C.Hello
D.Invitation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a salutation is used?

A.During a formal speech, the presenter began with a friendly salutation.
B.A person waves when saying farewell.
C.Someone throws a package in the air.
D.Two friends shake hands after a fight.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ