sampler - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sampler = sample (gốc) + er (hậu tố chỉ người thực hiện). Nguồn gốc: tiếng Latin 'exemplum' → tiếng Pháp cổ 'essample' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp đang lấy mẫu gia vị từ các lọ, tạo ra một món ăn độc đáo đại diện cho những điều tốt nhất từ mỗi loại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQsampler có ba ý nghĩa chính. Thứ nhất là một thiết bị lấy mẫu, như bộ lấy mẫu không khí hoặc đất. Thứ hai là một người đi lấy mẫu. Thứ ba là một tập hợp nhỏ các món, một bộ sưu tập mẫu. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được dùng.
Đối với người Việt, cần phân biệt ba nghĩa của sampler dựa trên ngữ cảnh; nhầm lẫn giữa thiết bị, người và bộ sưu tập mẫu là phổ biến.
What is the meaning of 'sampler'?
Select the sentence that uses 'sampler' correctly.
Which of the following words is most similar to 'sampler'?
What is the opposite of 'sampler'?
Can you think of a real-life context where this word might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật