LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sampler - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sampler Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị hoặc công cụ lấy mẫu
  • người lấy mẫu để kiểm tra
  • một mẫu nhỏ của các vật phẩm hoặc phong cách khác nhau
Illustration for this word

sampler Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sampler Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæmplə/
Mỹ /ˈsæmplɚ/
Tiết
sampler

sampler Từ nguyên của Từ

sampler = sample (gốc) + er (hậu tố chỉ người thực hiện). Nguồn gốc: tiếng Latin 'exemplum' → tiếng Pháp cổ 'essample' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp đang lấy mẫu gia vị từ các lọ, tạo ra một món ăn độc đáo đại diện cho những điều tốt nhất từ mỗi loại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sampler có ba ý nghĩa chính. Thứ nhất là một thiết bị lấy mẫu, như bộ lấy mẫu không khí hoặc đất. Thứ hai là một người đi lấy mẫu. Thứ ba là một tập hợp nhỏ các món, một bộ sưu tập mẫu. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • sampler có ba ý nghĩa chính.
  • Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.
  • Không dùng sampler như một động từ; dùng 'to sample'.
  • Cặp cố định phổ biến: air sampler, field sampler, and a sampler of cheeses.
  • Sử dụng mạo từ đúng: 'a sampler' khi giới thiệu, 'the sampler' khi tham chiếu tới một mục đã biết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sampler không chỉ là người lấy mẫu mà còn có thể là thiết bị hoặc một bộ sưu tập mẫu.
  • sampler không phải động từ; dùng 'to sample' cho động từ lấy mẫu.
  • sampler và sample không phải đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Thuật ngữ này được dùng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến ẩm thực và âm nhạc.
  • Dạng số nhiều có thể chỉ nhiều thiết bị hoặc nhiều mẫu khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt ba nghĩa của sampler dựa trên ngữ cảnh; nhầm lẫn giữa thiết bị, người và bộ sưu tập mẫu là phổ biến.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa và luyện tập với câu khác nhau.
  • Học các collocations phổ biến như air sampler và sampler of cheeses.
  • Sampler không phải động từ; dùng 'to sample'.
  • Chú ý dùng mạo từ khi giới thiệu hay tham chiếu tới một đối tượng.
  • Tạo một từ điển nhỏ cho ba nghĩa.
  • Chú ý ngữ cảnh nhạc hoặc phần mềm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sampler'?

A.A person who does sampling professionally
B.A tool used for sampling soil
C.A small selection of items or samples
D.A decorative piece of needlework
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'sampler' correctly.

A.She used a sampler to sew embroidery on her dress.
B.The musician played a sampler during the concert.
C.I bought a sampler of ice cream to taste different flavors.
D.The chef prepared a sampler of spices for the recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'sampler'?

A.Drawer
B.Taster
C.Baker
D.Collector
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sampler'?

A.Inspector
B.Collector
C.Full container
D.Exhibitor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word might apply?

A.At the event, we used a sampler to showcase various pastries and desserts.
B.Visitors were allowed to take a sample of the wine before purchasing a bottle.
C.At the market, they prepared small plates for everyone to try the different dishes.
D.The chef was experimenting with a few recipes for the guests.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ