LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sanatorium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sanatorium Ý nghĩa của Từ

  • Một bệnh viện/trung tâm điều trị lâu dài, đặc biệt cho bệnh lao
  • Một nơi nghỉ ngơi và chữa lành
  • Trung tâm phục hồi chức năng
Illustration for this word

sanatorium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sanatorium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsænəˈtɔː.ri.əm/
Mỹ /ˌsænəˈtɔɹiəm/
Tiết
sanatorium

sanatorium Từ nguyên của Từ

a) Phân tích gốc: san- có nghĩa là sức khỏe; -arium là nơi chốn; nguồn gốc từ Latinh sanus 'khỏe' và sanare 'lành bệnh'. b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh sanatorium, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. c) Hình ảnh nhớ: hình dung một nơi điều dưỡng trên sườn đồi, không khí trong lành và bệnh nhân hồi phục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sanatorium là danh từ chỉ một cơ sở y tế được thiết kế cho điều trị và phục hồi lâu dài, đặc biệt là điều trị lao phổi; nó cũng có thể ám chỉ một khu nghỉ dưỡng sức khỏe tập trung vào nghỉ ngơi và chữa lành, hoặc một cơ sở chăm sóc phục hồi dài hạn. Trong lịch sử, sanatorium nhấn mạnh không khí trong trẻo, sự yên tĩnh và các liệu pháp được giám sát, thường ở khu vực nông thôn hoặc đồi núi. Trong tiếng Việt ngày nay, thuật ngữ này ít được dùng phổ biến; ta hay dùng từ bệnh viện, trung tâm phục hồi chức năng hoặc cơ sở dưỡng bệnh tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sanatorium nghên như cổ điển; dùng từ bệnh viện hoặc trung tâm phục hồi tùy bối cảnh. 2) Nhấn mạnh điều trị lâu dài và hồi phục. 3) Tránh nhầm lẫn với khu nghỉ dưỡng sức khỏe. 4) Cung cấp ngữ cảnh như lao phổi hoặc chăm sóc dài hạn. 5) Giữ giọng điệu nhất quán với toàn bài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống như một bệnh viện điều trị cấp cứu.
  • Sanatorium và sanitarium luôn có thể hoán đổi cho nhau.
  • Tất cả các sanatorium đều là khu chăm sóc sức khỏe hiện đại.
  • Chỉ có bệnh nhân lao mới ở sanatorium.
  • Thuật ngữ này mang tính lịch sử, ít được dùng ngày nay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sanatorium có sắc thái cổ điển; người học nên phân biệt với từ bệnh viện hoặc trung tâm phục hồi chức năng hiện đại.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: sanatorium trọng âm ở âm 'tor'.
  • Kết hợp với convalescence, tuberculous (lao phổi), điều trị dài ngày.
  • So sánh với hospital hoặc rehab center cho ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể nghe cổ điển nên dùng thận trọng trong tiếng Việt hiện đại.
  • Tìm ví dụ lịch sử để nắm sắc thái cổ điển của từ.
  • Viết câu mô tả quá trình hồi phục lâu dài thay vì cấp cứu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches the word 'sanatorium'?

A.A prison where inmates are confined as punishment
B.A luxury hotel for vacationers to relax and enjoy leisure activities
C.A medical facility for long-term illness or recuperation, especially for patients with chronic diseases
D.A public library that focuses on medical research publications
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sanatorium' correctly?

A.After his tuberculosis diagnosis, he spent months recovering at a sanatorium in the mountains.
B.They booked a sanatorium for their honeymoon because of the scenic views.
C.He works as a sanatorium at the local clinic, checking patients' symptoms.
D.The recipe calls for two cups of sanatorium to improve the flavor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'sanatorium'?

A.hotel
B.sanitarium
C.prison
D.gym
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word best represents an opposite or contrast to 'sanatorium'?

A.clinic
B.battlefield
C.spa
D.resort
Bước 5: Thành thạo

Can you give a real-life scenario where you would use a word meaning a long-term medical rest facility?

A.They rented a seaside villa for a weekend party with loud music and dancing.
B.A family sends their relative with chronic respiratory illness to a remote facility for long-term rest and medical care.
C.She enrolled in a short fitness boot camp to build muscle over a month.
D.The city council opened a new shopping center to boost local business.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Call from a Sanatorium: Collapsed Patient

Emergency Services

2026.01.30 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ