washed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wash = wa- (chảy) + sh (gốc chỉ hành động). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'wascan' → tiếng German → tiếng Latin. Hãy tưởng tượng nước chảy trên một bề mặt bẩn, sạch sẽ trở lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay tới bồn rửa, vặn vòi nước và đổ nước ra. Hai bàn tay di chuyển trên bề mặt, đẩy và kéo để chà sạch bụi bẩn, điều chỉnh cách nắm khi bọt xà phòng nổi lên và giữ nhịp. Tôi cảm nhận sự cố gắng trỗi dậy rồi ổn định, mỗi động tác như một quyết định nhỏ làm vật ấy từ bẩn sang sạch. Trong đời sống hàng ngày, tôi rửa chén, rửa mặt hoặc quần áo—hành động này mở rộng theo từng tình huống cần làm sạch.
Wash là một động từ tiếng Anh phổ biến bao gồm các ý nghĩa liên quan: vệ sinh bằng nước, loại bỏ bụi bẩn và tắm rửa bản thân. Bạn có thể nói wash the dishes, wash your clothes, wash a car, và rửa tay trước khi ăn. Ngoài việc làm sạch bằng nước, wash còn được dùng ở nghĩa ẩn dụ như wash away worries hoặc wash over someone’s feelings. Thành ngữ phổ biến gồm wash up (hoàn tất việc rửa) và wash out (xả nước, phai màu, bị loại). Thời thì của wash là wash, washed, washing.
Người Việt học cần nhận biết wash khác với rinse và wipe, và hiểu các nghĩa bóng; dễ mắc lỗi khi đối tượng không thể nhìn thấy hoặc khi dùng cho người.
What is the meaning of the word 'washed'?
Which sentence uses the word 'washed' correctly?
Which word is most similar to 'washed'?
What is the opposite of 'washed'?
Can you think of a real-life context where someone might have washed something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật