LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sanitizer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sanitizer Ý nghĩa của Từ

  • một chất được sử dụng để giảm vi khuẩn
  • một sản phẩm làm sạch và khử trùng
  • bất cứ điều gì thúc đẩy vệ sinh
Illustration for this word

sanitizer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sanitizer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsænɪtaɪzə/
Mỹ /ˈsænɪtaɪzɚ/
Tiết
sanitizer

sanitizer Từ nguyên của Từ

Gốc: 'sanit-' (từ tiếng Latin 'sanitas' có nghĩa là sức khỏe) + hậu tố '-izer' (để tạo thành động từ hoặc sửa đổi). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người anh hùng ăn mặc như bác sĩ, trang bị bình xịt và khăn ướt, chiến đấu với vi khuẩn để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chất tẩy rửa khử khuẩn tay là một sản phẩm lỏng, gel hoặc khăn lau được thiết kế để làm giảm vi trùng khi không có nước để rửa tay. Thường chứa cồn và tiện lợi cho vệ sinh nhanh khi di chuyển, ở nhà, ở trường hoặc nơi công cộng. Cũng có dung dịch khử khuẩn cho bề mặt. Thuật ngữ này có thể chỉ đến các sản phẩm vệ sinh nói chung. Lưu ý không thay thế rửa sạch kỹ khi tay bẩn rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dung dịch khử khuẩn có ít nhất 60% cồn
  • Không tin tưởng vào dung dịch khử khuẩn để loại bỏ dirt; hãy rửa tay khi có thể
  • Bôi đủ chất lên để phủ lên toàn bộ bề mặt hai tay và xoa cho đến khi khô
  • Để xa tầm với trẻ em và giám sát trẻ khi dùng
  • Tránh để dung dịch tiếp xúc với mắt, ngừng dùng nếu có kích ứng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dung dịch khử khuẩn và xà phòng giống nhau
  • Tất cả dung dịch khử khuẩn đều diệt được 100% vi khuẩn ngay lập tức
  • Dung dịch khử khuẩn không cồn luôn không hiệu quả
  • Khử khuẩn có thể thay thế việc rửa sạch khi tay dơ
  • Mọi loại khử khuẩn đều an toàn cho mọi loại da

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa dung dịch khử khuẩn và chất tẩy rửa; nhấn mạnh rằng khử khuẩn diệt khuẩn chứ không phải làm sạch bề mặt.

Mẹo Học

  • So sánh dung dịch khử khuẩn tay với chất tẩy rửa để tránh nhầm lẫn
  • Nhớ mức cồn tối thiểu hiệu quả (60% trở lên thường được cho là hiệu quả)
  • Rửa tay khi có thể thay vì chỉ khử khuẩn
  • Chọn công thức phù hợp với da nhạy cảm
  • Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh nhiệt và ngoài tầm với của trẻ
  • Đọc nhãn để phân biệt dùng cho tay vs bề mặt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sanitizer'?

A.An object used for measuring time.
B.A type of food that can be consumed.
C.A substance used to eliminate germs and bacteria.
D.A kind of clothing accessory.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'sanitizer' in a sentence.

A.I need to use the sanitizer to clean my dirty dishes.
B.The dog liked to play with the sanitizer bottle.
C.She always carries a bottle of sanitizer in her bag.
D.He added sanitizer to his smoothie for flavor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sanitizer'?

A.Cleaner
B.Wallet
C.Backpack
D.Spoon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sanitizer'?

A.Cleaner
B.Contaminant
C.Essence
D.Potion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might use a sanitizer?

A.People often wash their hands to remove dirt and germs.
B.Children like to play outside after school.
C.After visiting a crowded place, many individuals use a sanitizer to stay healthy.
D.A chef prepares meals in a kitchen.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.15 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ