LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sash - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sash Ý nghĩa của Từ

  • Một dải hoặc băng quấn quanh eo.
  • Một dải trang trí được đeo qua vai.
  • Cố định hoặc trang trí bằng dải.
Illustration for this word

sash Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sash Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sæʃ/
Mỹ /sæʃ/
Tiết
sash

sash Từ nguyên của Từ

Gốc: 'sash' (từ tiếng Pháp trung cổ 'sache', có nghĩa là 'túi' hoặc 'mang'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sacculus' → Pháp cổ 'sache' → Anh 'sash'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc túi đầy màu sắc được quấn quanh eo, tượng trưng cho cả công dụng và phong cách, vừa giữ đồ vật vừa tạo nên tuyên bố thời trang.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, sash là một dải vải được buộc quanh eo để giữ trang phục hoặc làm nổi bật màu sắc. Trong thời trang, sash cũng có thể được đeo ở vai để tạo hiệu ứng chéo, như trong áo lễ tốt nghiệp hoặc trang phục ceremonial để biểu thị thành tích hoặc cấp bậc. Lịch sử cho thấy sash từng dùng như một dây buộc thực dụng hoặc một biểu tượng địa vị. Trong tiếng Anh hiện đại, sash chủ yếu mang tính trang trí; động từ dùng phổ biến hơn là tie hoặc wrap, và sash như danh từ được dùng ít. Hình ảnh mà nó gợi lên là một dải vải rực rỡ đung đưa theo bước người mặc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: sash thường mang tính trang trí và không thay thế thắt lưng
  • Dùng sash cho trang phục formal hoặc sự kiện nghi lễ
  • Có thể đeo ở vai ở một số trang phục
  • Về động từ, sash hiếm gặp; nên dùng tie, belt hoặc wrap
  • Sử dụng sash ở số nhiều là sashes
  • Tránh dùng sash để nói đơn giản là buộc ở nơi bình thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sash chỉ dành cho các lễ nghi.
  • Sash và thắt lưng là cùng một thứ.
  • Sashes chủ yếu dành cho phụ nữ.
  • Sash là động từ phổ biến.
  • Tất cả sash đều là băng cổ áo vai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu sash như thắt lưng thông thường mà bỏ qua ý nghĩa trang trọng của nó.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung sash như một dải trang trí hoặc ceremonial, không phải thắt lưng thông thường
  • Lưu ý có thể đeo ở vai ở một số trang phục
  • Phân biệt sash với belt, tie và wrap về nghĩa và cách dùng
  • Dạng số nhiều là sashes
  • Luyện tập cả danh từ và động từ hiếm trong ngữ cảnh trang trọng
  • Tưởng tượng một dải vải màu rực rỡ khi di chuyển theo bước đi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'sash'?

A.A long strip of material worn as a decorative element or badge.
B.A type of clothing accessory worn around the waist.
C.A mathematical term related to angles.
D.A type of fruit.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'sash'?

A.He cooked the sash for dinner.
B.She tied a sash around her waist as part of her costume.
C.They painted the sash a bright blue.
D.The sash flew high in the sky like a kite.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sash'?

A.Table
B.Chair
C.Belt
D.Desk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sash'?

A.Belt
B.Tight
C.Loose
D.Scarf
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a sash would be used?

A.A woman wore a long strip of decorative fabric that adorned her dress.
B.A student sat at his desk studying for an exam.
C.A child played with his toys in the living room.
D.A chef prepared a delicious meal in the kitchen.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ