saturdays - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
satur- = Sao Thổ, thần nông nghiệp La Mã + -ngày = ngày trong tuần. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dies Saturni' có nghĩa là 'ngày của Sao Thổ' và đã được chuyển sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình dung Sao Thổ đang cầm lưỡi hái, thu hoạch mùa màng vào ngày này, tượng trưng cho thời gian để thư giãn sau một tuần làm việc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo rèm và cảm nhận ánh sáng move vào căn phòng. Tôi điều chỉnh kế hoạch cuối tuần trên lịch, shift nhịp dần về phía thứ bảy. Tôi thở sâu, điều chỉnh nhịp thở và thay đổi nhịp đi để tâm trạng thư thái. Tôi đặt ly lên bàn và để saturday trở thành ngày nghỉ ngơi và niềm vui nhỏ.
Saturday là ngày thứ Bảy trong nhiều nước và thường được xem là một phần cuối tuần. Trong tiếng Việt ta nói 'thứ Bảy' hoặc 'ngày thứ Bảy'. Trong tiếng Anh, người học thường gặp cấu trúc on Saturday hoặc this Saturday khi nói về một thứ Bảy cụ thể. Đối với nhiều người, thứ Bảy là ngày nghỉ ngơi, giải trí hoặc thời gian cho gia đình; một số ngành nghề vẫn làm việc vào thứ Bảy. Saturday là danh từ riêng và luôn viết hoa. Plural Saturdays dùng khi nói về nhiều thứ Bảy hoặc một chuỗi thứ Bảy lặp lại. Nguồn gốc từ Dies Saturni, ngày Saturnus.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: Saturday thường đánh dấu cuối tuần và được dùng với on/this để chỉ một ngày cụ thể; người học có thể nhầm nó với ngày làm việc hoặc với Sunday.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật