LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

savage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

savage Ý nghĩa của Từ

  • hoang dã và chưa thuần hóa
  • tàn nhẫn hoặc dữ dội trong cách cư xử
  • một người tàn bạo
Illustration for this word

savage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

savage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsævɪdʒ/
Mỹ /ˈsævɪdʒ/
Tiết
savage

savage Từ nguyên của Từ

savage = sav- (hoang dã) + -age (tính chất); xuất phát từ tiếng Latinh 'silvaticus' (hoang dã) → tiếng Pháp cổ 'sauvage' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con thú hoang dã mạnh mẽ, chưa được thuần hóa trong tự nhiên, biểu thị cho sự thô ráp của hoang dã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Savage là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Là tính từ, nó mô tả thứ gì đó hoang dã, chưa được thuần hóa hoặc tàn nhẫn, hung dữ, ví dụ cảnh hoang dã hay một cuộc tấn công savage. Là danh từ, nó có thể chỉ một người brutal; lịch sử cũng từng dùng để mô tả người được cho là chưa văn minh. Từ ngữ mang sắc thái mạnh và có thể mang nghĩa xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, cần thận trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng được dùng như một cách nhấn mạnh mang tính trẻ trung, ví dụ 'that’s savage', tùy ngữ cảnh tích cực hoặcNegative.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) savage được dùng trong văn nói mạnh. 2) Phân biệt nghĩa tính từ và danh từ bằng ngữ cảnh. 3) Tránh dùng với các nhóm được bảo vệ ở ngữ cảnh trang trọng. 4) Ghép với danh từ phù hợp (cảnh hoang dã, cuộc tấn công). 5) Tông giọng có thể gây xúc phạm, chú ý. 6) Trong tiếng Anh hiện đại, slang có nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy bối cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là ‘hoang dã’
  • Luôn tiêu cực hoặc hung dữ
  • Danh từ và tính từ có cùng nghĩa
  • Có thể dùng trong văn bản trang trọng
  • Dễ lẫn với savory về âm thanh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, savage mang sắc thái mạnh mẽ và có thể là thô bạo hoặc hài hước tùy ngữ cảnh; người học hay dùng nhầm trong văn bản trang trọng hoặc bỏ qua sắc thái tiêu cực.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa (tính từ và danh từ) với ví dụ rõ ràng
  • Chú ý giọng điệu: thô bạo vs hài hước bâng quơ
  • Tránh dùng trong văn bản formal hoặc với nhóm được bảo vệ
  • Ghép với danh từ cụ thể (hoang dã, tấn công, phê bình)
  • Luyện cách cố định từ (savage sarcasm, savage critique)
  • Nghe ví dụ để nắm nhịp điệu ngôn ngữ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'savage'?

A.Peaceful
B.Loud
C.Smart
D.Wild
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'savage' used correctly?

A.She was a gentle soul, not at all savage in her actions.
B.He laughed savagely at the joke.
C.The savage rain poured down relentlessly all night.
D.The meeting ended on a civilized note, not a savage one.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'savage'?

A.Barbaric
B.Tame
C.Docile
D.Civilized
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'savage'?

A.Vicious
B.Brutal
C.Cruel
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'savage' situation in real life?

A.A peaceful garden party
B.A well-organized conference
C.A chaotic riot in the streets
D.A friendly gathering of friends

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ