LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

saws - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

saws Ý nghĩa của Từ

  • một công cụ để cắt gỗ hoặc các vật liệu khác
  • thì quá khứ của 'nhìn'
  • cắt bằng cưa
Illustration for this word

saws Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

saws Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɔː/
Mỹ /sɔ/
Tiết
saw

saws Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: saw (gốc). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'saga', liên quan đến tiếng Đức 'säge'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thợ mộc trong xưởng của mình, sử dụng cưa để tạo hình gỗ thành những món đồ nội thất đẹp, âm thanh của cưa tạo nên nhịp điệu của sự sáng tạo. Công cụ này rất quan trọng cho việc tạo ra và biến đổi vật liệu, tượng trưng cho sự tiến bộ trong xây dựng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'saws'?

A.A type of fish found in the ocean.
B.A technique used in painting.
C.Tools used for cutting material, typically wood.
D.A genre of music.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'saws' correctly?

A.He saws the road while driving.
B.She saws in her dreams.
C.The carpenter saws the wood to make furniture.
D.A chef saws the vegetables for the recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'saws'?

A.Hammers
B.Cutters
C.Drills
D.Planks
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'saws'?

A.Assembles
B.Destroys
C.Builds
D.Creates
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where saws are used?

A.In a bakery, chefs knead the dough.
B.At a construction site, workers cut wood with precision.
C.Children read stories under the tree.
D.In a garden, people plant flowers.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Park Trip

Simple Phone Call

2026.05.02 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ