LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sceptical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sceptical Ý nghĩa của Từ

  • có nghi ngờ về điều gì đó
  • không dễ bị thuyết phục
  • đặt câu hỏi về tính hợp lệ của điều gì đó
Illustration for this word

sceptical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sceptical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskɛptɪkəl/
Mỹ /ˈskɛptɪkəl/
Tiết
sceptical

sceptical Từ nguyên của Từ

Gốc: 'scept-' từ tiếng Hy Lạp 'skeptomai' có nghĩa là 'nhìn, kiểm tra'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'scepticus', qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thám tử đang cẩn thận kiểm tra manh mối, nhìn một cách nghi ngờ vào từng chi tiết trước khi đưa ra kết luận, thể hiện bản chất của sự nghi ngờ và xem xét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sceptical có nghĩa là có nghi ngờ hoặc dè dặt về một điều gì đó và khá dè chừng để chấp nhận nó là đúng hoặc hợp lệ. Người sceptical thường đòi bằng chứng, cân nhắc thông tin mâu thuẫn và tìm dữ liệu vững chắc trước khi đi tới kết luận. Giọng điệu có thể cẩn trọng và phân tích thay vì thù địch; trong khoa học và báo chí, sự hoài nghi là một thế đứng hữu ích để bảo vệ khỏi thông tin sai lệch. Bạn có thể nói bạn sceptical về một tuyên bố, sceptical về một báo cáo, hoặc ai đó sceptical về một lý thuyết. Lưu ý cách viết Anh-Anh so với Anh-Mỹ skeptical. Nguồn gốc từ Hy Lạp skeptomai, qua Latinh scepticus, vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ chính tả tiếng Anh Anh. Dùng với about hoặc mệnh đề that. Không nhầm với hoài nghi về một người. Thường gặp trong văn viết formal hoặc học thuật, kết hợp với bằng chứng. Luyện chữ Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn sceptical với hoài nghi tiêu cực
  • Nghĩ sceptical có nghĩa từ chối tin bất cứ điều gì
  • Áp dụng cho người thay vì ý kiến
  • Cho rằng hoài nghi là chống khoa học
  • Dùng trong lời nói hàng ngày cho những nghi ngờ nhỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ sceptical chủ yếu nói về việc đòi bằng chứng, khác với hoài nghi quá mức đối với con người.

Mẹo Học

  • So sánh sceptical và skeptical để nhớ cách viết
  • Luyện tập với bằng chứng và dữ liệu
  • Dùng với about, với that-clauses
  • Phân biệt sceptical, hoài nghi và hoài nghi tiêu cực
  • Hình dung thám tử để nhớ lâu
  • Đọc văn bản khoa học để thấy khi hoài nghi có ích

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sceptical' mean?

A.Having doubts or reservations about something
B.Eager to believe something without questioning
C.Confident and assured in one's beliefs
D.Completely certain of the truth
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'sceptical'.

A.He was sceptical when he sold the car for a great price.
B.She was sceptical about the magician's tricks.
C.The teacher was sceptical in giving praise to all students.
D.Everyone felt sceptical about the sunny forecast despite the rain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sceptical'?

A.Doubtful
B.Trustworthy
C.Friendly
D.Optimistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sceptical'?

A.Believing
B.Critical
C.Cautious
D.Unsure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone might feel 'sceptical'?

A.After hearing about a miracle cure, she was not at all convinced.
B.He often trusted strangers without hesitation.
C.She had full faith in the new company policy.
D.After the presentation, he felt assured about the project's success.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Advertising Shapes Shopper Behavior

Advertising & Consumerism

2025.11.14 · 1:41 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ