LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scissor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scissor Ý nghĩa của Từ

  • công cụ để cắt vật liệu, thường có hai lưỡi sắc
  • công cụ được sử dụng trong may vá và thủ công
  • cắt một cái gì đó bằng công cụ này
Illustration for this word

scissor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scissor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪz.ə/
Mỹ /ˈsɪzər/
Tiết
scissor

scissor Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: sciss- (cắt) + or (danh từ chỉ tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'caedere' (cắt) → Pháp cổ 'ciseor' → Anh 'scissors'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai lưỡi chuyển động qua nhau như những vũ công thanh thoát, cắt không khí một cách hoàn hảo, đồng bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scissor là dụng cụ cắt có hai lưỡi gặp nhau ở bản lề để cắt vật liệu. Trong tiếng Anh thông dụng, hình thức phổ biến là scissors ở dạng số nhiều; dạng số ít scissor hiếm và chủ yếu gặp trong văn bản cổ hoặc mô tả. Danh từ này chỉ dụng cụ để cắt vải, giấy, carton hoặc nhựa mỏng; động từ scissor cũng có thể có nghĩa là cắt bằng công cụ này. Thường gặp trong may vá, thủ công, bài tập ở trường và làm DIY. Học cách dùng đúng số nhiều và ngữ cảnh là quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ rằng scissors là dạng số nhiều; 2) không nói 'a scissor'; 3) cắt bằng scissors, không bằng một cạnh đơn; 4) đóng lưỡi dao khi không dùng; 5) để xa trẻ em; 6) dùng bề mặt phù hợp để không làm sắc mòn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scissors là dạng số nhiều; scissor hiếm khi dùng làm dạng đơn.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều có thể hoán đổi scissor với scissors.
  • Scissors không chỉ cắt vải, còn cắt giấy và nhựa mỏng.
  • scissor thông thường không được dùng như động từ.
  • Góc độ an toàn và bảo quản quan trọng khi dùng kéo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ rằng tiếng Anh dùng 'scissors' ở dạng số nhiều; 'scissor' hiếm khi dùng ở dạng đơn.

Mẹo Học

  • Scissors là dạng số nhiều; scissor hiếm khi được dùng ở dạng đơn.
  • Luyện tập các cụm từ phổ biến như 'a pair of scissors'.
  • Động từ scissor không phổ biến; hãy dùng 'cut with scissors'.
  • Giữ lưỡi dao khép lại sau khi sử dụng.
  • Phân biệt ngữ cảnh may vá, thủ công và công việc gia đình.
  • Sử dụng câu ví dụ thực tế để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'scissor'?

A.A cooking method
B.A type of bird
C.A tool used for cutting
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'scissor' correctly?

A.I like to scissor my food into small pieces.
B.They scissor in the park every morning.
C.She used a scissor to cut the paper.
D.He asked if I can scissor the cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scissor'?

A.Blade
B.Adhesive
C.Measuring tape
D.Hammer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scissor'?

A.Glue
B.Tape
C.Combine
D.Attach
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you need to cut something?

A.She arranged the flowers on the table.
B.I opened a package using a tool for cutting.
C.He painted the wall a bright color.
D.They prepared a delicious meal together.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ