scoreboard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: score + board. Nguồn gốc lịch sử: scoreboard là từ ghép tiếng Anh hiện đại được hình thành từ score và board; score xuất phát từ tiếng Anh cổ scor, board từ tiếng Anh cổ bord. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng bảng điểm sân vận động sáng rực trên sân cỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScoreboard là một bảng hiển thị điểm số trong một trò chơi, trận đấu hoặc cuộc thi. Nó có thể là bảng vật lý ở sân vận động hoặc bảng kỹ thuật số trên ứng dụng hoặc trang web. Scoreboard giúp người chơi và người xem thấy ai đang dẫn và cách biệt bao nhiêu, thường được cập nhật theo thời gian thực khi trận đấu diễn ra. Trong dùng hiện đại, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ bảng xếp hạng cho nhiều người tham gia. Từ này là danh từ ghép đơn giản từ score và board, và được dùng chủ yếu ở dạng danh từ; hiếm khi được dùng như động từ.
Người Việt thường nghĩ scoreboard là bảng xếp hạng, hoặc dùng như động từ. Trong tiếng Anh, scoreboard là danh từ cho bảng hiển thị điểm số, cần phân biệt với bảng xếp hạng.
What is the meaning of 'scoreboard'?
In which of the following sentences is 'scoreboard' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'scoreboard'?
What would be the opposite of a 'scoreboard' in a game?
In what real-life context would you typically find a 'scoreboard'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật