LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scoreboard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scoreboard Ý nghĩa của Từ

  • một bảng điểm cho một trò chơi
  • bảng ghi điểm trong trận đấu
  • nghĩa bóng cũng có thể chỉ bảng xếp hạng
Illustration for this word

scoreboard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scoreboard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskɔːbɔːd/
Mỹ /ˈskɔrˌbɔrd/
Tiết
scoreboard

scoreboard Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: score + board. Nguồn gốc lịch sử: scoreboard là từ ghép tiếng Anh hiện đại được hình thành từ score và board; score xuất phát từ tiếng Anh cổ scor, board từ tiếng Anh cổ bord. Hình ảnh nhớ: hãy tưởng tượng bảng điểm sân vận động sáng rực trên sân cỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scoreboard là một bảng hiển thị điểm số trong một trò chơi, trận đấu hoặc cuộc thi. Nó có thể là bảng vật lý ở sân vận động hoặc bảng kỹ thuật số trên ứng dụng hoặc trang web. Scoreboard giúp người chơi và người xem thấy ai đang dẫn và cách biệt bao nhiêu, thường được cập nhật theo thời gian thực khi trận đấu diễn ra. Trong dùng hiện đại, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ bảng xếp hạng cho nhiều người tham gia. Từ này là danh từ ghép đơn giản từ score và board, và được dùng chủ yếu ở dạng danh từ; hiếm khi được dùng như động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với các động từ như hiển thị, cho thấy hoặc cập nhật.
  • - Nói “trên scoreboard” để chỉ nội dung hiển thị.
  • - Phân biệt với leaderboard khi nói về xếp hạng.
  • - Đa số dùng làm danh từ, không phải động từ.
  • - Luyện tập ở cả bối cảnh vật lý và số hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ scoreboard có thể được dùng như động từ.
  • Cho rằng chỉ dùng cho thể thao.
  • Nhầm lẫn leaderboard với scoreboard trong mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng nó chỉ biểu thị số, không xếp hạng.
  • Cho rằng chỉ có một bảng hiển thị, không có nhiều bảng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ scoreboard là bảng xếp hạng, hoặc dùng như động từ. Trong tiếng Anh, scoreboard là danh từ cho bảng hiển thị điểm số, cần phân biệt với bảng xếp hạng.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp: scoreboard, leaderboard, lead, trailing, update.
  • Xem các trận đấu có phụ đề để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Viết câu về người đang dẫn trước và khoảng cách dẫn.
  • Phân biệt 'on the scoreboard' và 'the scoreboard shows'.
  • Luyện tập ở cả bối cảnh vật lý và kỹ thuật số.
  • Đọc tin tức thể thao để xem ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'scoreboard'?

A.A cooking utensil
B.A musical instrument
C.A type of clothing
D.A device for keeping track of score
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'scoreboard' used correctly?

A.She played music on the scoreboard.
B.The scoreboard showed the final score of the game.
C.He cooked dinner using a scoreboard.
D.The scoreboard is a fashionable accessory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'scoreboard'?

A.Clock
B.Counter
C.Table
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of a 'scoreboard' in a game?

A.Scorekeeper
B.Scorebook
C.Trophy
D.Whistle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find a 'scoreboard'?

A.Sports stadium
B.Theater
C.Classroom
D.Library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pocket Change, Big Change

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 0:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Prize That Taught Me to Keep Going

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 0:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ