LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scourge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scourge Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc vật gây ra đau khổ hoặc rắc rối lớn.
  • đánh đập hoặc trừng phạt nặng nề.
Illustration for this word

scourge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scourge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɜːdʒ/
Mỹ /skɜrdʒ/
Tiết
scourge

scourge Từ nguyên của Từ

Scourge bắt nguồn từ gốc Latin 'scourge' có nghĩa là 'roi', đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây roi mạnh mẽ và đáng sợ không chỉ gây đau đớn về thể xác mà còn tượng trưng cho nỗi đau lan rộng trong xã hội.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scourge là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ và động từ. Danh từ chỉ một người hoặc vật gây ra nỗi khổ lớn hoặc tai họa cho xã hội, như 'the scourge of war' hay 'the scourge of poverty'. Động từ mang ý nghĩa đánh đòn hoặc trừng phạt nghiêm khắc, nhưng trong tiếng Anh hiện đại dùng chủ yếu ở ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Người học cần phân biệt với từ scour gần nghĩa nhưng khác hẳn. Cụm phổ biến như 'the scourge of' được dịch là 'tai họa của' hoặc 'nguy cơ nghiêm trọng của'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: từ mạnh và trang trọng. Dùng với 'the scourge of' cho các vấn đề xã hội; tránh dùng trong giao tiếp hằng ngày. Không nhầm scourge với scour. Trong các văn bản formal, dùng tai họa hoặc tai ương. Chú ý giọng điệu; dùng đúng ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm scourge với scour (dọn dẹp) do tương đồng chữ cái.
  • Dùng cho vấn đề nhỏ thay vì đại họa.
  • Không nhận ra sắc thái trang trọng, lịch sử khi dùng động từ.
  • Phát âm sai hoặc nhầm với từ đồng âm.
  • Bỏ qua cụm cố định 'the scourge of' trong văn bản nghị luận.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, scourge là từ mang sắc thái trang trọng, được dùng trong văn bản nghị luận hoặc lịch sử. Không dùng trong nói chuyện hàng ngày; chú ý tới cụm 'the scourge of ~' và sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa chính: danh từ (gây hại) và động từ (đánh đòn).
  • Dùng 'the scourge of' cho các vấn đề xã hội rộng lớn.
  • Trong văn nói, dùng từ giản lược khi có thể.
  • Phân biệt scourge và scour trong cách dùng.
  • Nghe mẫu đại chúng để nắm giọng điệu trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'scourge'?

A.A person or thing that causes great suffering
B.A type of fruit
C.A kind of dance
D.A tool for gardening
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'scourge' correctly?

A.The teacher was a scourge in the classroom, always encouraging students.
B.The illness became a scourge, affecting the entire community.
C.She used a scourge to whip the dust off the shelf.
D.The beautiful landscape was a scourge of nature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scourge'?

A.Blessing
B.Joy
C.Plague
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'scourge'?

A.Cure
B.Boone
C.Crisis
D.Challenge
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of suffering caused by something harmful?

A.The floodwaters receded, leaving the community to heal.
B.A disease outbreak posed significant challenges to public health.
C.The pollution in the river became a scourge for wildlife.
D.Efforts to eradicate hunger in the region yielded promising results.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ