LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scramble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scramble Ý nghĩa của Từ

  • trộn lẫn mọi thứ một cách vội vã hoặc hỗn loạn
  • thay đổi thứ tự của một cái gì đó bất ngờ
  • cạnh tranh khốc liệt vì điều gì đó
Illustration for this word

scramble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scramble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskræmb(ə)l/
Mỹ /ˈskræmbəl/
Tiết
scramble

scramble Từ nguyên của Từ

scramble = scamper + -ble. Nguồn gốc lịch sử: tiếng H Hà Lan trung cổ 'schramblen' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng chảo và nồi nhảy quanh trong bếp khi một đầu bếp vội vàng chuẩn bị món ăn, mọi thứ bay tứ tung!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scramble có ba nghĩa chính: trộn lộn xộn một cách vội vàng, đổi thứ tự của một thứ gì đó một cách bất ngờ, hoặc ganh đua gay gắt để giành được điều gì đó. Trong tiếng Việt, ta có thể nói 'scramble những tờ giấy' hay 'scramble để hoàn thành báo cáo', tùy ngữ cảnh. Lưu ý cách dùng giới từ: scramble to làm gì (vội vàng làm gì) hoặc scramble for cái gì (cạnh tranh đoạt lấy).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Không phải lúc nào cũng là hỗn loạn; cũng có thể là sắp xếp lại có chủ đích
  • 2) 'to' cho sự cấp bách, 'for' cho cạnh tranh
  • 3) 'scrambled eggs' là thành ngữ cố định, không phải chỉ trộn lộn bình thường
  • 4) Chú ý động từ ghép (scramble up, scramble for)
  • 5) Thời, hiệu lực đúng: scramble, scrambled, scrambling

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng cho nấu trứng
  • Luôn đồng nghĩa với hỗn loạn vô tổ chức
  • Không dùng với người hay cạnh tranh
  • Scramble và scramble up luôn giống nhau
  • Ngược lại với 'order' trong mọi tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ scramble là hỗn loạn; nhấn mạnh các nghĩa khác và cách dùng giới từ.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: trộn nhanh, sắp xếp lại, cạnh tranh để có được thứ gì đó
  • Dùng 'to' cho sự cấp bách, 'for' cho cạnh tranh
  • Nhớ cố định 'scrambled eggs'
  • Luyện các động từ ghép: scramble up/around/together
  • So sánh với các động từ tương đương như jumble, shuffle
  • Tạo câu ngắn trong ngữ cảnh thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'scramble' mean?

A.A way to unscramble things
B.To organize things neatly
C.To mix things in a disorderly way
D.To clean things thoroughly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'scramble' used correctly?

A.The chef decided to scramble eggs for breakfast.
B.He carefully placed each book on the shelf.
C.The students neatly lined up their desks.
D.The dog patiently waited for his meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'scramble'?

A.Organize
B.Jumble
C.Arrange
D.Tidy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scramble'?

A.Mix
B.Sort
C.Disorder
D.Untangle
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation where you need to 'scramble'?

A.When organizing a bookshelf
B.When creating a detailed plan
C.When taking a leisurely walk in the park
D.When trying to solve a puzzle quickly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Project Briefing at Community Centre

Volunteering

2026.01.15 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ