LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scrappy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scrappy Ý nghĩa của Từ

  • có nghị lực và sẵn sàng chiến đấu bất chấp khó khăn
  • đặc trưng bởi chất lượng thô ráp hoặc không ngăn nắp
  • đầy tinh thần và khả năng phục hồi
Illustration for this word

scrappy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scrappy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskræpi/
Mỹ /ˈskræpi/
Tiết
scrappy

scrappy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: scrap (từ tiếng Bắc Âu cổ) + -y; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Bắc Âu cổ 'skrap' → tiếng Anh trung cổ 'scrap' + '-y'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó nhỏ đầy nghị lực dũng cảm sủa vào những chú chó lớn hơn rất nhiều, tượng trưng cho sự quyết tâm mãnh liệt chống lại khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scrappy mô tả một người kiên định và sẵn sàng chiến đấu bất chấp khó khăn, thường có vẻ ngoài thô ráp hoặc cẩu thả nhưng lại đầy nhiệt huyết và sự kiên cường. Nó nhấn mạnh khả năng thích nghi, sự gan dạ và tinh thần bền bỉ hơn là sự bóng bẩy. Bạn có thể dùng cho các đội yếu thế, các dự án nhỏ hoặc những người xoay sở để đạt được kết quả. Nguồn gốc gợi ý từ scrap và các gốc từ cổ, gợi hình ảnh biến những mảnh vụn thành chiến thắng. Dùng scrappy để mô tả thái độ kiên trì, không phải sự cẩu thả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng scrappy để mô tả sự kiên trì và tinh thần chiến đấu.
  • - Thường ngụ ý sự linh hoạt và tận dụng nguồn lực.
  • - Tránh vì nhận quả vô ý hoặc cẩu thả.
  • - Thích hợp trong bối cảnh nỗ lực, tích cực.
  • - Không dùng trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không có nghĩa là làm việc cẩu thả
  • Không phải scrap ở nghĩa là phế liệu
  • Không đồng nghĩa với rẻ tiền hoặc chất lượng kém
  • Có thể bị hiểu là bướng bỉnh theo tiêu cực
  • Có thể bị hiểu sai với scrappy-looking

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có thể hiểu scrappy như sự kiên trì đầy nghị lực, nhưng đôi khi gợi ý sự hỗn độn; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhận diện ba ý nghĩa: kiên cường, thô ráp, kiên định.
  • Kết hợp với danh từ như đội bóng, người thất thế hay startup để tự nhiên.
  • Phân biệt với làm việc cẩu thả bằng giọng điệu và ngữ cảnh.
  • Luyện tập trong bối cảnh tích cực hoặc trung lập để tránh hiểu lầm.
  • Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết phi正式 để truyền năng lượng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word scrappy?

A.A negative term for a cluttered room
B.A type of fabric used in clothing
C.Determined and resilient despite challenges
D.A synonym for quiet
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word scrappy correctly?

A.The scrappy dog liked to lie on the couch all day.
B.She had a scrappy attitude that helped her win the match.
C.His scrappy response indicated he hadn’t studied.
D.The cuisine was considered scrappy by the critics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to scrappy?

A.Determined
B.Weak
C.Uninspired
D.Disorganized
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of scrappy?

A.Meek
B.Resilient
C.Tenacious
D.Bold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as scrappy?

A.A person who gives up easily in competitions.
B.Someone who avoids challenges and prefers to play it safe.
C.An underdog team fighting hard to win against stronger opponents.
D.A well-prepared student acing their exams.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Halftime in the Hallway

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ