LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

screens - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

screens Ý nghĩa của Từ

  • bề mặt phẳng để hiển thị hình ảnh hoặc thông tin
  • một thiết bị để ẩn hoặc bảo vệ
  • kiểm tra hoặc thử nghiệm để xác định sự phù hợp
Illustration for this word

screens Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

screens Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skriːn/
Mỹ /skrin/
Tiết
screen

screens Từ nguyên của Từ

Từ 'screen' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escren', xuất phát từ tiếng Latinh 'scrinium', có nghĩa là 'một cái hộp' hoặc 'một cái vỏ'. Hãy tưởng tượng một lâu đài thời trung cổ nơi những người kỵ sĩ đứng sau các rào cản bảo vệ, giống như một màn hình che giấu và bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt điện thoại lên và di chuyển nó lại gần, ngón tay treo trên màn hình. Tôi tăng sáng lên chút và nhìn thấy những gì xuất hiện đang thay đổi. Chạm nhẹ để xoay hình, tôi giữ máy ổn và quyết định xem sẽ phóng to cái gì. Những động tác ấy khiến màn hình dẫn đường cho bước tiếp theo, và tôi tiếp tục điều chỉnh nhịp điệu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Screen được dùng chủ yếu như một mặt phẳng phẳng để hiển thị hình ảnh hoặc thông tin, như màn hình máy tính hoặc điện thoại, và cũng là thiết bị để che khuất hoặc bảo vệ những gì ở phía sau. Động từ screen có nghĩa kiểm tra sự phù hợp, chất lượng hoặc an toàn, ví dụ thẩm định ứng viên hay xem phim trước khi chiếu. Các thành ngữ thông dụng gồm thời gian trên màn hình, màn hình cảm ứng, và khóa cửa phòng để không nhìn thấy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý sử dụng: 1) phân biệt màn hình như bề mặt hiển thị và màn chắn bảo vệ; 2) dùng screen ở dạng động từ để đánh giá; 3) ghép với collocations phổ biến; 4) đừng nhầm screen với monitor hoặc display trong bối cảnh công nghệ; 5) giữ đồng bộ thời tense với chủ ngữ; 6) chú ý các thành ngữ như screen time.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ screen chỉ là màn hình; nó còn có nghĩa kiểm tra/che chắn.
  • Hiểu nhầm screen với monitor hay display trong bối cảnh công nghệ.
  • Động từ screen để đánh giá thường bị bỏ qua.
  • Screen time có thể hiểu theo nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.
  • Học các collocations phổ biến riêng biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi screen là màn hình khi nói về thiết bị; cần phân biệt cả nghĩa động từ đánh giá và nghĩa chắn/che khuất để tránh hiểu nhầm.

Mẹo Học

  • Tạo hai cột: dùng như màn hình so với rào chắn/đánh giá.
  • Viết 3 câu ví dụ cho mỗi ý nghĩa.
  • Luyện các collocation phổ biến (screen time, màn hình cảm ứng).
  • Dùng screen ở dạng động từ trong 3 ngữ cảnh khác nhau.
  • So sánh với monitor/display để tránh nhầm lẫn.
  • Ghi âm và tự đánh giá sự tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'screens' mean?

A.Thin layers of glass
B.Type of fabric
C.Devices for showing images or videos
D.A group of animals
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'screens' correctly.

A.The artist painted on screens instead of canvas.
B.They like to drink tea while watching screens in the park.
C.He often reads books on screens late at night.
D.The book contains illustrations of various screens.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'screens'?

A.windows
B.panels
C.displays
D.mirrors
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'screens'?

A.cloaks
B.walls
C.opaque surfaces
D.shields
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where screens are used?

A.Children eagerly engaged with educational content on screens.
B.He checked the weather on his phone after stepping outside.
C.People often gather to share news and updates.
D.They lit candles for the celebration.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to Museum

Asking for Directions

2026.01.28 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking About a Bus Delay at the City Station

Public Transport

2026.03.11 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ