screens - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'screen' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escren', xuất phát từ tiếng Latinh 'scrinium', có nghĩa là 'một cái hộp' hoặc 'một cái vỏ'. Hãy tưởng tượng một lâu đài thời trung cổ nơi những người kỵ sĩ đứng sau các rào cản bảo vệ, giống như một màn hình che giấu và bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt điện thoại lên và di chuyển nó lại gần, ngón tay treo trên màn hình. Tôi tăng sáng lên chút và nhìn thấy những gì xuất hiện đang thay đổi. Chạm nhẹ để xoay hình, tôi giữ máy ổn và quyết định xem sẽ phóng to cái gì. Những động tác ấy khiến màn hình dẫn đường cho bước tiếp theo, và tôi tiếp tục điều chỉnh nhịp điệu.
Screen được dùng chủ yếu như một mặt phẳng phẳng để hiển thị hình ảnh hoặc thông tin, như màn hình máy tính hoặc điện thoại, và cũng là thiết bị để che khuất hoặc bảo vệ những gì ở phía sau. Động từ screen có nghĩa kiểm tra sự phù hợp, chất lượng hoặc an toàn, ví dụ thẩm định ứng viên hay xem phim trước khi chiếu. Các thành ngữ thông dụng gồm thời gian trên màn hình, màn hình cảm ứng, và khóa cửa phòng để không nhìn thấy.
Người Việt thường coi screen là màn hình khi nói về thiết bị; cần phân biệt cả nghĩa động từ đánh giá và nghĩa chắn/che khuất để tránh hiểu nhầm.
What does the word 'screens' mean?
Choose the sentence that uses 'screens' correctly.
Which word is most similar to 'screens'?
What is the opposite of 'screens'?
Can you think of a real-life context where screens are used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật