LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scripture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scripture Ý nghĩa của Từ

  • văn bản thiêng liêng của một tôn giáo
  • bất kỳ văn bản tôn giáo nào
  • một bộ nguyên tắc hoặc giáo lý
Illustration for this word

scripture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scripture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskrɪp.tʃə/
Mỹ /ˈskrɪp.tʃər/
Tiết
scripture

scripture Từ nguyên của Từ

scripture = viết + ure (từ Latinh scriptura, có nghĩa là 'điều được viết'). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cuốn sách thiêng liêng, với chữ vàng, chứa đựng những giáo lý được ghi chép qua các thời đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scripture là chỉ các văn bản thiêng liêng của một tôn giáo, như Kinh thánh, Qurʼan, Vedas hoặc kinh điển, và cũng có thể chỉ một hệ thống nguyên tắc hay giáo lý được coi là có thẩm quyền trong một truyền thống. Trong tiếng Anh, từ này thường dành cho các văn bản được coi là chuẩn mực hoặc truyền cảm hứng thần thánh và không dùng cho sách thông thường hay bài luận hiện đại. Tông trọng ngữ điệu là trang nghiêm và tôn kính; người học cần nhận biết bối cảnh tôn giáo và sắc thái giáo lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng scripture cho các văn bản thiêng liêng được chuẩn hóa; không dùng cho sách thông thường | Lưu ý bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật | Giọng điệu trang nghiêm | Không dùng với danh từ số nhiều cho văn bản thông thường | Ghi rõ truyền thống tôn giáo khi cần

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scripture chỉ là sách tôn giáo thông thường
  • Nó chỉ nói tới một bản văn cổ
  • Nó có nghĩa là kịch bản hoặc scrip
  • Mọi tôn giáo đều có một Kinh thánh duy nhất
  • Mới nghe luôn mang sắc thái cổ xưa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu scripture là văn bản thiêng liêng có tính chuẩn mực; dễ nhầm với sách thông thường.

Mẹo Học

  • Liên kết scripture với các văn bản thiêng liêng chuẩn mực
  • Phân biệt với các văn bản thông thường
  • Giữ giọng điệu trang nghiêm trong bối cảnh formal
  • Ghi rõ truyền thống tôn giáo khi cần
  • Luyện tập nhận biết bối cảnh học thuật vs thờ phượng
  • Tránh dùng sai ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'scripture'?

A.A printed play or movie script
B.Sacred writings accepted by a religious group as authoritative
C.A private diary entry describing daily life
D.An ancient musical composition
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'scripture' correctly?

A.Many believers study scripture to understand their religion's teachings.
B.He scribbled the scripture of the meeting on his notepad.
C.The chef followed the scripture to create the perfect soup.
D.She bought a new scripture to wear to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'scripture'?

A.novel
B.manual
C.holy writ
D.memoir
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word best represents the opposite of 'scripture'?

A.secular writing
B.legend
C.handbook
D.liturgy
Bước 5: Thành thạo

Which prompt would most likely lead you to use the word 'scripture' correctly when speaking aloud?

A.Can you name a sacred book or collection of religious texts you have read?
B.Describe a recipe your family uses for holiday meals.
C.Tell a story about a novel you recently enjoyed.
D.Explain how you solved a difficult math problem.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ