LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scruffy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scruffy Ý nghĩa của Từ

  • bẩn thỉu và tả tơi
  • lộn xộn hoặc không gọn gàng
  • thô ráp hoặc nhám
Illustration for this word

scruffy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scruffy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskrʌfi/
Mỹ /ˈskrʌfi/
Tiết
scruffy

scruffy Từ nguyên của Từ

'scruffy' bao gồm 'scruff' (khu vực cổ) và hậu tố '-y'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ 'scruf', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ 'escruf'. Hãy tưởng tượng một con thú cưng bị bỏ bê với lông rối quanh cổ, thể hiện bản chất của sự bẩn thỉu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scruffy mô tả vẻ ngoài luộm thuộm, không được chăm chút, thường là quần áo xộc xệch, tóc tai rối hoặc bề mặt thô ráp. Từ này mang tính thân mật hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh, chứ không chỉ nói về cleanliness. Người học thường nhầm scruffy với dirty hoặc messy; scruffy tập trung vào ấn tượng tổng thể và phong cách, chứ không phải mức độ sạch sẽ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Scruffy mô tả ấn tượng tổng thể, không phải mức độ sạch sẽ. 2) Dùng trong ngữ cảnh thân mật. 3) Dùng cho người, động vật hoặc bề mặt. 4) Kết hợp từ để tinh chỉnh. 5) Tránh dùng ở văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là bẩn.
  • Chỉ mô tả người, không mô tả vật.
  • Đó là lời khen ở mọi ngữ cảnh.
  • Nên dùng thay cho messy ở mọi trường hợp.
  • Ngụ ý thiếu chăm sóc nghiêm trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, scruffy gợi ý luộm thuộm và ấn tượng chung, không nhất thiết là bẩn thỉu. Người học hay nhầm với dirty hoặc messy; nhận diện ngữ cảnh thân mật và tón giễu cợt giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng với scruffy (áo khoác luộm thuộm, tóc rối).
  • Ngữ điệu thường thân mật; dùng trong hoàn cảnh không trang trọng.
  • Dùng từ để nhấn mức độ (hơi luộm thuộm, rất luộm thuộm).
  • So sánh với neat/ordent để thấy sự đối lập.
  • Mô tả người, thú cưng hoặc vật thể.
  • Luyện bài viết ngắn để ghi nhớ cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scruffy' mean?

A.Dirty and untidy
B.Neat and tidy
C.Colorful and vibrant
D.Elegant and stylish
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'scruffy' correctly?

A.The scruffy dog looked well-groomed and healthy.
B.Her scruffy appearance made her look polished.
C.He wore a scruffy shirt that was covered in paint.
D.The scruffy garden was full of vibrant flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scruffy'?

A.Pristine
B.Disheveled
C.Polished
D.Elegant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scruffy'?

A.Neat
B.Messy
C.Rough
D.Disorderly
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where someone might look scruffy?

A.He always looks put-together for work.
B.She wore clean and pressed clothes.
C.After a long hike, his clothes were dirty and scruffy.
D.The presentation was sleek and professional.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ