LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scrutinize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scrutinize Ý nghĩa của Từ

  • kiểm tra một cái gì đó rất cẩn thận
  • kiểm tra chi tiết một cách kỹ lưỡng
  • phân tích một cách phê phán
Illustration for this word

scrutinize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scrutinize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskruː.tɪ.naɪz/
Mỹ /ˈskruː.tə.naɪz/
Tiết
scrutinize

scrutinize Từ nguyên của Từ

scrutinize: scrut- (từ tiếng Latinh 'scrutari' có nghĩa là tìm kiếm) + -inize (hậu tố hình thành động từ). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhìn kỹ một tài liệu bằng kính lúp để tìm từng chi tiết nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scrutinize có nghĩa là xem xét rất cẩn thận và tỉ mỉ từng chi tiết. Nó không chỉ là nhìn qua mà là rà soát có hệ thống, kiểm chứng chứng cứ, tài liệu hoặc luận cứ để phát hiện lỗi, mâu thuẫn hoặc giả định ẩn. Khi scrutinize một hợp đồng, một báo cáo hay dữ liệu, người dùng sẽ kiểm tra kỹ từng điều khoản, con số và luận điểm để đánh giá độ tin cậy và rủi ro. Từ này gợi nét chuyên nghiệp và phê phán, thường gặp trong kiểm toán, điều tra hoặc phân tích học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ ngữ điệu trang trọng, thận trọng. Dùng với danh từ như hợp đồng, dữ liệu, chứng cứ hoặc báo cáo. Nên nói 'scrutinize for details' thay vì dùng ở mức nói bình thường. Kết hợp với trạng từ như closely hoặc thoroughly và các động từ phân tích như xác thực, đánh giá. Tránh dùng cho các vật thể hàng ngày; nghĩa của từ mang tính phê phán và rà soát chi tiết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa giống với 'kiểm tra' ở mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng cho kiểm tra hàng ngày.
  • Luôn mang tính nghi ngờ.
  • Đôi khi nó là danh từ.
  • Luôn đi kèm với 'for details'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Scrutinize gợi ý một kiểm tra thận trọng và phê phán; người Việt học có thể gặp khó khi dùng cho các tình huống không quá nghiêm túi.

Mẹo Học

  • So sánh với kiểm tra và rà soát để nắm được sắc thái
  • Luyện tập với tài liệu formal (hợp đồng, báo cáo)
  • Kết hợp với closely hoặc thoroughly
  • Thực hành qua bài viết kiểm toán hoặc điều tra
  • Cụm từ thường gặp: scrutinize for details, scrutinize the evidence
  • Tránh dùng cho các hoạt động bình thường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'scrutinize'?

A.To sing
B.To swim
C.To examine closely
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'scrutinize' used correctly?

A.He scrutinized the document for errors.
B.She danced all night.
C.They played soccer.
D.I ate a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'scrutinize'?

A.Ignore
B.Glimpse
C.Inspect
D.Overlook
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'scrutinize'?

A.Analyze
B.Examine
C.Gaze
D.Glance
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'scrutinize' in a real-life situation?

A.Running a marathon without stopping.
B.Closing your eyes in a dark room.
C.Examining a potential purchase before buying it.
D.Cooking a meal in the kitchen.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ