LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scuffle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scuffle Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc chiến hoặc đánh nhau không quá nghiêm trọng
  • di chuyển một cách hối hả và nhầm lẫn
  • tham gia một cuộc đánh nhau nhỏ
Illustration for this word

scuffle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scuffle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskʌf.əl/
Mỹ /ˈskʌf.əl/
Tiết
scuffle

scuffle Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: scuff (cào hoặc cạo) + hậu tố -le (cho thấy một hành động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'scufflen' → tiếng Pháp cổ 'escouffler' → tiếng Latinh 'scobulare', có nghĩa là đẩy hoặc cạo. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hai đứa trẻ vui vẻ lăn lộn trên sân, tạo ra một cuộc ẩu đả khi chúng cố giành lấy một món đồ chơi, phản ánh bản chất hỗn loạn và vui nhộn của thuật ngữ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scuffle là một từ tiếng Anh mô tả một cuộc giằng co nhẹ hoặc một trận đánh không nghiêm trọng, và cũng là một động tác di chuyển vội vàng, rối loạn. Danh từ ám chỉ một cuộc va chạm nhỏ hoặc tranh cãi lộn xộn, trong khi động từ có nghĩa là di chuyển vội vàng, lộn xộn hoặc tham gia vào một cuộc đấu tay đôi nhỏ. Từ này không mang nghĩa bạo lực nghiêm trọng; nó mang tính ồn ào, ngắn ngủi. Nguồn gốc: từ scuff (cào xước) + hậu tố -le, nhấn mạnh động tác chà xát hoặc vụng về. Trong giao tiếp hàng ngày, scuffle thường chỉ là một xô đẩy nhất thời và kết thúc nhanh chóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả một xô xát nhẹ, không phải một trận đánh nghiêm trọng.
  • Dưới dạng động từ, scuffle có nghĩa là di chuyển vội vàng, rối loạn hoặc tham gia vào một cuộc tranh chấp nhỏ.
  • Thường gặp trong đám đông hoặc khi trẻ em tranh giành món đồ chơi.
  • Gợi lên sự hỗn loạn nhưng không gây hại.
  • Tránh nhầm với shuffle hoặc scuff.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scuffle là từ đồng nghĩa với một trận chiến đến chết.
  • Nó luôn làm phát sinh thương tích.
  • Nó chỉ ám chỉ bạo lực đường phố.
  • Không thể dùng cho đám đông hoặc trẻ em.
  • Trong mọi ngữ cảnh, nó thay thế cho fight, brawl hoặc shove.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, scuffle có thể bị hiểu nhầm là đấu tay đôi nghiêm trọng, nhưng tiếng Anh dùng cho những tranh chấp ngắn, hỗn loạn nhưng không nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • Bối cảnh: xô xát nhẹ ở đám đông hoặc giữa bạn bè.
  • Phân biệt với altercation nhỏ hoặc fight nghiêm trọng.
  • Cụm từ hay gặp: scuffle with, scuffle for, scuffle breaks out.
  • Phát âm: 'scuff' + '-le', âm cuối nhẹ.
  • Dùng nhiều trong nói; viết trang trọng ít hơn.
  • Chú ý tín hiệu phi ngôn ngữ (tiếng ồn, động tác).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scuffle'?

A.A light or short fight
B.A type of dance
C.A kind of pastry
D.A term for harmony
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'scuffle' correctly.

A.The team will scuffle to win the championship.
B.There was a small scuffle between the two children over a toy.
C.She decided to scuffle her way through the busy street.
D.He will scuffle for more information on the topic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scuffle'?

A.Sigh
B.Embrace
C.Struggle
D.Whisper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scuffle'?

A.Fight
B.Peace
C.Debate
D.Argument
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that might relate to the word 'scuffle'?

A.During the concert, a minor scuffle broke out among enthusiastic fans.
B.Two friends were arguing passionately about their favorite movies.
C.The children played quietly in the park away from any noise.
D.They enjoyed a peaceful picnic by the river.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ