scuffle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: scuff (cào hoặc cạo) + hậu tố -le (cho thấy một hành động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'scufflen' → tiếng Pháp cổ 'escouffler' → tiếng Latinh 'scobulare', có nghĩa là đẩy hoặc cạo. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hai đứa trẻ vui vẻ lăn lộn trên sân, tạo ra một cuộc ẩu đả khi chúng cố giành lấy một món đồ chơi, phản ánh bản chất hỗn loạn và vui nhộn của thuật ngữ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQScuffle là một từ tiếng Anh mô tả một cuộc giằng co nhẹ hoặc một trận đánh không nghiêm trọng, và cũng là một động tác di chuyển vội vàng, rối loạn. Danh từ ám chỉ một cuộc va chạm nhỏ hoặc tranh cãi lộn xộn, trong khi động từ có nghĩa là di chuyển vội vàng, lộn xộn hoặc tham gia vào một cuộc đấu tay đôi nhỏ. Từ này không mang nghĩa bạo lực nghiêm trọng; nó mang tính ồn ào, ngắn ngủi. Nguồn gốc: từ scuff (cào xước) + hậu tố -le, nhấn mạnh động tác chà xát hoặc vụng về. Trong giao tiếp hàng ngày, scuffle thường chỉ là một xô đẩy nhất thời và kết thúc nhanh chóng.
Đối với người Việt, scuffle có thể bị hiểu nhầm là đấu tay đôi nghiêm trọng, nhưng tiếng Anh dùng cho những tranh chấp ngắn, hỗn loạn nhưng không nghiêm trọng.
What is the meaning of the word 'scuffle'?
Choose the sentence that uses 'scuffle' correctly.
Which word is most similar to 'scuffle'?
What is the opposite of 'scuffle'?
Can you think of a real-life context that might relate to the word 'scuffle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật