scurvy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'scurvy' từ tiếng Latinh 'scorbutus', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skorbuton'. Hãy tưởng tượng những người thủy thủ trong quá khứ khổ sở vì căn bệnh này do thiếu trái cây tươi trong những chuyến đi dài, trông xanh xao và yếu ớt trên biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhững chuyến đi biển dài có thể khiến thủy thủ mắc bệnh scorbut. Bệnh do thiếu vitamin C và có các triệu chứng như chảy máu nướu, mệt mỏi và đau khớp. Trong nghĩa bóng, scorbut cũng được dùng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó đáng khinh. Hình ảnh thủy thủ và nước cam xưa nay vẫn được nhắc đến trong văn chương và nói chuyện hàng ngày.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt rằng scorbut có cả nghĩa bệnh và nghĩa mỉa mai, kèm bối cảnh hàng hải.
What is the meaning of 'scurvy'?
In which of the following sentences is 'scurvy' used correctly?
Which word is a synonym for 'scurvy'?
What is the opposite of 'scurvy' in terms of health?
In what situation might someone be at risk of developing scurvy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật