seal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
seal = biển (biển) + 'sælan' (đóng lại). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một con hải cẩu nằm trên một viên đá trong khi dùng vây của nó để niêm phong một chiếc hộp cá, thể hiện cả bản chất biển của nó và hành động niêm phong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay tới nắp hộp, đặt bàn tay lên và bắt đầu di chuyển nó theo vòng tròn. Tôi đẩy và quay, điều chỉnh grip để giữ sự kiểm soát. Khi nắp đóng chặt và độ kín cảm thấy chắc chắn, tôi thở ra và dừng lại một chút. Hành động nhỏ này như một dấu hiệu hoàn tất, một con dấu nói rằng đã xong.
Seal là một từ tiếng Anh có hai nhóm ý nghĩa lớn. Dưới danh nghĩa danh từ, nó chỉ loài hải cẩu – một động vật có vảy và mặt biển – hoặc là một con dấu/niêm phong dùng để xác thực hoặc đóng kín thứ gì đó, như con dấu sáp trên một văn bản. Dưới danh nghĩa động từ, seal có nghĩa đóng kín, niêm phong hoặc chứng thực, ví dụ niêm phong bình lọ, niêm phong văn bản hay seal a deal để đạt được thỏa thuận. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sǣl.
Người học cần phân biệt ý nghĩa động vật và niêm phong. Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt seal a deal với đóng kín bình.
What is the meaning of the word 'seal'?
Which sentence uses 'seal' correctly?
Which is a synonym for 'seal'?
In what real-world situation would you use the word 'seal'?
Can you think of a sentence using the word 'seal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật