wax - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'wacian' (tiếng Anh cổ - trở nên mềm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'waex' → ngôn ngữ German nguyên thủy → tiếng Đức. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một cây nến sáng mềm mại tan chảy khi ôm ấp ánh sáng, để lại một lớp sáp ấm áp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWax là hai nghĩa chính: động từ nghĩa là phủ hoặc bôi sáp lên vật gì đó, và danh từ chỉ chất sáp được dùng cho nến hoặc để làm bề mặt mịn. Cách dùng phổ biến gồm wax xe hơi, wax sàn nhà hoặc wax ván trượt để tăng độ bóng và bảo vệ. Trong thiên văn học, waxing mô tả mặt trăng sáng lên và lớn hơn trên bầu trời, ngược với waning. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ waex.
Giải thích cho người Việt: wax có hai chức năng chính là động từ và danh từ; phân biệt giữa phủ sáp và chất sáp, đồng thời phân biệt waxing/waning khi nói về mặt trăng.
What does the word 'wax' mean?
Which sentence uses the word 'wax' correctly?
Select the synonym for 'wax':
Select the antonym for 'wax':
In what real-life context would you associate the word 'wax'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật