seconds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'sec-' đến từ tiếng Latin 'secundus' có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'thứ hai'. Điều này đã phát triển từ tiếng Latin sang tiếng Pháp cổ và sau đó thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ, nơi mỗi tiếng tích tắc của kim giây đánh dấu sự trôi qua của thời gian, theo sau kim phút.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm đồng hồ bấm giờ, di chuyển nhẹ kim giây và thấy từng giây tiến lên một chút. Em nhấn nút đặt lại và kéo vòng điều chỉnh, cảm nhận nhịp điệu thay đổi. Em chỉnh tư thế, nhìn vào kim giây và giữ nhịp cho mỗi giây. Trong chốc lát em cho phép bản thân dừng lại một chút, rồi biến khoảnh khắc ấy thành hành động tiếp theo.
Second là một từ đa dụng trong tiếng Anh, chỉ thứ tự, thời gian và số lượng. Danh từ có thể ám chỉ đơn vị thời gian bằng một phần sáu mươi của một phút (giây) hoặc một khoảnh khắc ngắn như in a second. Tính từ second miêu tả thứ tự đứng sau thứ nhất hoặc vị trí thứ hai trong một cuộc đua. Nguồn gốc từ tiếng Latinh secundus, nghĩa là 'kế tiếp' hoặc 'thứ hai', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Người học cần phân biệt giữa second là đơn vị thời gian và thứ tự; lưu ý với cụm từ như 'second hand'. Luyện tập với two seconds, second place và second chance.
Giải thích ngắn gọn rằng second có thể là đơn vị thời gian và thứ tự, làm rõ nhầm lẫn phổ biến như second hand.
What does the word 'seconds' mean?
Choose the correct usage of the word 'seconds' in a sentence.
Which word is most similar to 'seconds'?
What is the opposite of 'seconds'?
Can you think of a real-life context involving the concept of 'seconds'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật