sectarianism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc sect- xuất phát từ Latinh secta, nghĩa là nhóm hoặc sự phân chia; hậu tố -arian chỉ sự liên quan; -ism chỉ tín ngưỡng. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh secta, qua tiếng Pháp cổ sectaire, vào tiếng Anh sectarianism; được ghi nhận từ thế kỷ XVI–XIX. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một thành phố bị dải màu của các giáo phái phân chia; người hòa giải cố gỡ bỏ các ranh giới để gắn kết các nhóm lại với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa giáo phái là một tư duy hoặc chính sách ưu tiên lòng trung thành với một giáo phái tôn giáo hoặc chính trị trên các giá trị phổ quát. Nó có thể biểu hiện bằng sự thù địch với người ngoài hoặc bằng cách tổ chức đời sống xã hội và các vấn đề công cộng quanh ranh giới giáo phái. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xung đột nơi bản sắc nhóm ảnh hưởng đến liên minh, bạo lực hoặc phân biệt đối xử. Hiểu được chủ nghĩa giáo phái giúp phân tích diễn thuyết chính trị và động hệ xã hội, đồng thời nhận thức được cách nhận thức và hành vi liên quan đến nhóm.
Trong tiếng Anh, chủ nghĩa giáo phái thường được diễn giải như phê phán chính trị nhận diện và quyền universal; người học nên phân biệt lòng trung thành với nhóm và thái độ loại trừ.
What is the best definition of 'sectarianism'?
Which sentence uses the word 'sectarianism' correctly?
Which of the following words is most similar in meaning to 'sectarianism'?
Which of the following is the best opposite of 'sectarianism'?
Can you think of a real-life context that illustrates the concept?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật