LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sectarianism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sectarianism Ý nghĩa của Từ

  • lòng trung thành cực đoan với một giáo phái tôn giáo hoặc phong trào, thường dẫn đến chia rẽ và thù địch với người khác
  • phe phái dựa trên giáo phái, có thể đẩy các cuộc xung đột
  • một tư duy nhìn sự việc theo ranh giới giáo phái thay vì các nguyên tắc chung
Illustration for this word

sectarianism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sectarianism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsekˈtiəriənɪz(ə)m/
Mỹ /ˌsɛkˈtɛəriənɪzəm/
Tiết
sectarianism

sectarianism Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc sect- xuất phát từ Latinh secta, nghĩa là nhóm hoặc sự phân chia; hậu tố -arian chỉ sự liên quan; -ism chỉ tín ngưỡng. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh secta, qua tiếng Pháp cổ sectaire, vào tiếng Anh sectarianism; được ghi nhận từ thế kỷ XVI–XIX. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một thành phố bị dải màu của các giáo phái phân chia; người hòa giải cố gỡ bỏ các ranh giới để gắn kết các nhóm lại với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa giáo phái là một tư duy hoặc chính sách ưu tiên lòng trung thành với một giáo phái tôn giáo hoặc chính trị trên các giá trị phổ quát. Nó có thể biểu hiện bằng sự thù địch với người ngoài hoặc bằng cách tổ chức đời sống xã hội và các vấn đề công cộng quanh ranh giới giáo phái. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xung đột nơi bản sắc nhóm ảnh hưởng đến liên minh, bạo lực hoặc phân biệt đối xử. Hiểu được chủ nghĩa giáo phái giúp phân tích diễn thuyết chính trị và động hệ xã hội, đồng thời nhận thức được cách nhận thức và hành vi liên quan đến nhóm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm rõ sự khác biệt giữa trung thành và nguyên tắc phổ quát. Cẩn trọng với khái niệm chủ nghĩa giáo phái là về danh tính nhóm, không chỉ tôn giáo. Phân biệt thực hành văn hóa hợp lệ với thái độ loại trừ. Chú ý đến lời讲 biện luận nhấn mạnh chúng ta trước hết với họ. Luyện tập với ví dụ thời sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa giáo phái chỉ liên quan đến tôn giáo.
  • Lòng trung thành mù quáng với một đảng hơn là nhân dignity con người.
  • Nó luôn dẫn đến bạo lực.
  • Là khái niệm cổ và không còn phù hợp ngày nay.
  • Yêu quý nhóm của mình không đồng nghĩa với chủ nghĩa giáo phái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, chủ nghĩa giáo phái thường được diễn giải như phê phán chính trị nhận diện và quyền universal; người học nên phân biệt lòng trung thành với nhóm và thái độ loại trừ.

Mẹo Học

  • Học các collocations với chủ nghĩa giáo phái (chủ nghĩa giáo phái trong politics, xã hội).
  • So sánh với chủ nghĩa dân tộc và nguyên tắc văn hóa để hiểu khác biệt.
  • Đọc tin tức về chính trị nhận diện và phân tích ngôn ngữ.
  • Tự viết câu ví dụ ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Xem các buổi tranh luận và ghi chú cách người nói tạo nên ranh giới chúng ta–họ.
  • Luyện nói lại giải thích nhấn mạnh nguyên tắc phổ quát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of 'sectarianism'?

A.Excessive devotion to the interests of a particular religious or political sect, often leading to discrimination or conflict
B.A system of government based on separation of powers
C.A belief in peaceful coexistence among all faiths
D.An economic policy focused on industrial development
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sectarianism' correctly?

A.Sectarianism fueled decades of violence between the neighboring religious communities
B.The mayor announced a plan to sectarianism the city's budget
C.She expressed her sectarianism by congratulating the team
D.His sectarianism tastes were evident in the restaurant choices
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar in meaning to 'sectarianism'?

A.Pluralism
B.Religious intolerance
C.Sect
D.Ecumenism
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is the best opposite of 'sectarianism'?

A.Tolerance
B.Bigotry
C.Partisanship
D.Segregation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates the concept?

A.Two neighboring religious groups refuse to share public schools and periodically clash over places of worship
B.A city implements policies that welcome refugees from all backgrounds
C.A political party and its rival disagree over tax rates without targeting identities
D.Children from different neighborhoods play together at the community center

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ