LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về lối sống ít vận động và tác động đến sức khỏe

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sedentary Ý nghĩa của Từ

  • đặc trưng bởi lối sống ít vận động
  • không di cư
  • ở lại một chỗ
Illustration for this word

sedentary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sedentary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛd.ən.tər.i/
Mỹ /ˈsɛd.ən.tɛr.i/
Tiết
sedentary

sedentary Từ nguyên của Từ

sedentary = sed- (từ 'sedeo', nghĩa là 'ngồi') + -ent (chỉ trạng thái hoạt động). Xuất xứ: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình dung một người ngồi vĩnh viễn trên ghế bành, xung quanh là sự thoải mái, nhưng không di chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một lối sống ít vận động mô tả phong cách sống hoặc tư thế gắn với ngồi nhiều và ít hoạt động thể chất. Nó có thể áp dụng cho nhân viên văn phòng hoặc động vật không di chuyển hoặc tình huống ở một chỗ. Từ này đối lập với năng động, hoạt động hay di chuyển. Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe hiện đại, thói quen ngồi nhiều thường liên quan đến tăng cân, rủi ro tim mạch và giảm thể lực, ngay cả khi có tập luyện thỉnh thoảng. Khi nghe sedentary, hãy nghĩ đến trạng thái ít di chuyển trong đời sống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng cho thói quen, không phải tính cách.
  • 2. Cụm từ: 'sedentary lifestyle'.
  • 3. So sánh với 'active'.
  • 4. Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
  • 5. Luyện phát âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sedentary có nghĩa là lười biếng
  • Nếu bạn tập thể dục thì không sedentary
  • Sedentary mô tả việc đứng yên cả ngày
  • Chỉ người thừa cân mới sedentary
  • Sedentary nói về thói quen, không phải người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt giữa thói quen lối sống ít vận động và phán xét đạo đức, đồng thời học các collocations trong ngữ cảnh sức khỏe.

Mẹo Học

  • Hiểu sedentary là mô-tả thói quen, không phải phẩm chất.
  • Dùng với cụm từ như 'lifestyle sedentary'.
  • So sánh với 'active' để làm rõ nghĩa.
  • Luyện tập trong bối cảnh sức khỏe, văn phòng.
  • Luyện phát âm và nhịp nói.
  • Đọc và lặp lại nhiều câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sedentary' mean?

A.Active
B.Sedentary
C.Nomadic
D.Energetic
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sedentary' correctly?

A.He leads a sedentary lifestyle, sitting at his desk all day.
B.She enjoys hiking and being outdoors.
C.They traveled to different countries every month.
D.I prefer to be constantly on the move.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sedentary'?

A.Stationary
B.Active
C.Lively
D.Mobile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sedentary'?

A.Static
B.Lazy
C.Dynamic
D.Energetic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'sedentary'?

A.Referring to someone with a desk job
B.Talking about a long hike
C.Describing a fitness instructor
D.Explaining a new dance move

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ