ví dụ về lối sống ít vận động và tác động đến sức khỏe
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sedentary = sed- (từ 'sedeo', nghĩa là 'ngồi') + -ent (chỉ trạng thái hoạt động). Xuất xứ: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình dung một người ngồi vĩnh viễn trên ghế bành, xung quanh là sự thoải mái, nhưng không di chuyển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột lối sống ít vận động mô tả phong cách sống hoặc tư thế gắn với ngồi nhiều và ít hoạt động thể chất. Nó có thể áp dụng cho nhân viên văn phòng hoặc động vật không di chuyển hoặc tình huống ở một chỗ. Từ này đối lập với năng động, hoạt động hay di chuyển. Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe hiện đại, thói quen ngồi nhiều thường liên quan đến tăng cân, rủi ro tim mạch và giảm thể lực, ngay cả khi có tập luyện thỉnh thoảng. Khi nghe sedentary, hãy nghĩ đến trạng thái ít di chuyển trong đời sống hàng ngày.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt giữa thói quen lối sống ít vận động và phán xét đạo đức, đồng thời học các collocations trong ngữ cảnh sức khỏe.
What does the word 'sedentary' mean?
Which sentence uses 'sedentary' correctly?
What is a synonym for 'sedentary'?
What is an antonym for 'sedentary'?
In what real-life context would you use the word 'sedentary'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật