activities - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
act + -ivity: 'act' có nghĩa là làm; '-ity' cho thấy một trạng thái. Phát triển từ tiếng Pháp cổ 'activité' sang tiếng Anh. Hãy hình dung một người đang chạy, nhảy múa hoặc tham gia sở thích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa bằng tay và nắm chặt nó khi cửa mở từ từ. Không khí thay đổi, ánh sáng tràn vào, và bước chân của tôi bắt nhịp đều. Tôi giữ nhịp, điều chỉnh nhịp thở và tập trung vào việc đang làm. Chuỗi hành động nhỏ này trở thành cảm giác hoạt động, gợi ý cho tôi biết mình sẽ làm gì tiếp theo.
Tiếng Anh dùng danh từ activity với ba ý nghĩa chính: trạng thái hoạt động, một nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể, hoặc một sở thích, hoạt động giải trí. Trạng thái hoạt động nói đến sự tham gia hoặc diễn ra liên tục, trong khi một nhiệm vụ là một công việc cụ thể, và một sở thích là hoạt động được làm trong thời gian rảnh. Người học thường nhầm activity với action; action nhấn mạnh hành động đơn lẻ, còn activity nhấn mạnh quá trình hoặc sự tham gia. Số nhiều là activities. Cụm từ hay gặp: physical activity, group activity, cultural activity.
Giải thích cho người Việt đang học tiếng Anh rằng activity bao quát ý nghĩa rộng hơn action và cách chọn dạng phù hợp cho sở thích, kế hoạch hoặc sự kiện.
What is the meaning of the word 'activities'?
Which sentence uses the word 'activities' correctly?
Which word is most similar to 'activities'?
What is the opposite of 'activities'?
Can you think of a real-life context where someone might talk about their activities?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật