LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

activities - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

activities Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái hoạt động
  • một nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể
  • một sở thích hoặc hoạt động
Illustration for this word

activities Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

activities Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ækˈtɪv.ɪ.ti/
Mỹ /ækˈtɪv.ɪ.ti/
Tiết
activity

activities Từ nguyên của Từ

act + -ivity: 'act' có nghĩa là làm; '-ity' cho thấy một trạng thái. Phát triển từ tiếng Pháp cổ 'activité' sang tiếng Anh. Hãy hình dung một người đang chạy, nhảy múa hoặc tham gia sở thích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa bằng tay và nắm chặt nó khi cửa mở từ từ. Không khí thay đổi, ánh sáng tràn vào, và bước chân của tôi bắt nhịp đều. Tôi giữ nhịp, điều chỉnh nhịp thở và tập trung vào việc đang làm. Chuỗi hành động nhỏ này trở thành cảm giác hoạt động, gợi ý cho tôi biết mình sẽ làm gì tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Anh dùng danh từ activity với ba ý nghĩa chính: trạng thái hoạt động, một nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể, hoặc một sở thích, hoạt động giải trí. Trạng thái hoạt động nói đến sự tham gia hoặc diễn ra liên tục, trong khi một nhiệm vụ là một công việc cụ thể, và một sở thích là hoạt động được làm trong thời gian rảnh. Người học thường nhầm activity với action; action nhấn mạnh hành động đơn lẻ, còn activity nhấn mạnh quá trình hoặc sự tham gia. Số nhiều là activities. Cụm từ hay gặp: physical activity, group activity, cultural activity.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Xem activity như khái niệm bao quát chứ không phải một hành động đơn lẻ.
  • - Dùng 'an activity' cho một nhiệm vụ, 'activities' cho nhiều nhiệm vụ.
  • - Phân biệt activity và action; action nhấn mạnh hành động đơn lẻ, activity nhấn mạnh quá trình hoặc tham gia.
  • - Cụm từ thường gặp: physical activity, group activity, cultural activity.
  • - Chú ý giới từ: in, during, for tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa activity và action; action nhấn mạnh một hành động đơn lẻ, trong khi activity có thể là quá trình hoặc sở thích.
  • Cho rằng activity chỉ là tập thể dục; nó còn có thể là một nhiệm vụ, sự kiện hoặc hoạt động ngoài lề.
  • Quên dùng mạo từ đúng: 'an activity' cho một nhiệm vụ, không phải 'a activity'.
  • Số nhiều là activities, tránh dùng 'activities' sai hoàn toàn khi chỉ có một hoạt động.
  • Dấu giới từ sai: dùng in the activity hoặc during the activity thay vì in activity.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt đang học tiếng Anh rằng activity bao quát ý nghĩa rộng hơn action và cách chọn dạng phù hợp cho sở thích, kế hoạch hoặc sự kiện.

Mẹo Học

  • Sử dụng hình ảnh để liên kết activity với chuyển động và sở thích.
  • Luyện tập dùng 'an activity' cho một nhiệm vụ và 'activities' cho nhiều.
  • Phân biệt activity với action trong nói và viết.
  • Học các collocation hay gặp: physical activity, group activity.
  • Chú ý giới từ in, during, for theo ngữ cảnh.
  • Ôn lại cách dùng danh từ đếm được/không đếm được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'activities'?

A.A person who is quiet
B.A type of food
C.Tasks or actions that people do
D.A specific location or place
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'activities' correctly?

A.Her activities are very boring.
B.The activities is on the table.
C.He enjoys reading as one of his activities.
D.The dog activities in the yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'activities'?

A.Events
B.Furniture
C.Transportation
D.Atmosphere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'activities'?

A.Tools
B.Excitement
C.Idleness
D.Preparation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might talk about their activities?

A.He spent the weekend volunteering and helping others.
B.She stayed home and relaxed.
C.They bought new furniture for their house.
D.I went to a museum and didn't enjoy it.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ