LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sedulity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sedulity Ý nghĩa của Từ

  • sự cần cù trong công việc hoặc nỗ lực
  • sự chú ý kiên trì và cẩn thận
  • đặc điểm cần cù
Illustration for this word

sedulity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sedulity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈdjuːlɪti/
Mỹ /sɪˈdjuːləti/
Tiết
sedulity

sedulity Từ nguyên của Từ

Gốc: 'sedulus' (La-tinh) + '-ity' (hậu tố). Nguồn gốc: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú ong chăm chỉ không biết mệt mỏi thu thập mật từ hoa, tượng trưng cho công việc không ngừng và sự chú ý đến từng chi tiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự siêng năng (sedulity) có nghĩa là sự chăm chỉ liên tục trong công việc hoặc nỗ lực. Nó miêu tả sự chú ý kiên định và cẩn thận, và phẩm chất cần cù. Người có sedulity lên kế hoạch trước, tránh sao lãng, và thực hiện nhiệm vụ một cách nhất quán, kiểm tra chi tiết và cải thiện dần. Nó không chỉ là làm việc chăm chỉ mà còn là thái độ làm việc có hệ thống và tỉ mỉ. Hình ảnh ghi nhớ: một con ong cần cù chăm chỉ hút nhụy, tượng trưng cho sự chăm chỉ và tinh tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh nhầm sedulity với tốc độ.
  • Dùng để miêu tả công việc kiên định và cẩn trọng theo thời gian.
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như sự siêng năng để làm rõ ngữ nghĩa.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Nhấn mạnh chú ý tới chi tiết, kế hoạch và độ tin cậy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sedulity không chỉ là làm việc chăm chỉ; nó còn bao gồm sự chăm chú và cẩn trọng liên tục.
  • Nó không phải là đồng nghĩa của tốc độ hay hiệu quả.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương.
  • Nhấn mạnh kế hoạch và chi tiết hơn là hành động bốc đồng.
  • Có thể mô tả người tỉ mỉ mà không lạnh nhạt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sedulity là một thuật ngữ khá trang trọng trong tiếng Anh, nhấn mạnh nỗ lực kiên định và chú ý chi tiết theo thời gian. Người học thường nhầm lẫn nó với sự cần mẫn thông thường hoặc chăm chỉ, và áp dụng cho các nhiệm vụ nhanh. Nhớ rằng: sedulity đồng nghĩa với tiến bộ có kế hoạch và đáng tin cậy chứ không phải tốc độ.

Mẹo Học

  • Sử dụng sedulity để mô tả một đạo đức làm việc kết hợp nỗ lực và chú ý tới chi tiết.
  • Luyện tập trong các bối cảnh học tập, dự án và thủ công theo thời gian.
  • So sánh sedulity với siêng năng và cần cù để nắm được sắc thái.
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học nơi nó phù hợp nhất.
  • Tạo câu miêu tả tiến trình liên tục thay vì chỉ những đợt hoạt động ngắn.
  • Sử dụng hình ảnh con ong chăm chỉ để nhớ lâu hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sedulity'?

A.Diligent and careful effort
B.Laziness and negligence
C.A state of confusion
D.A kind of joyful celebration
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sedulity' correctly?

A.The project was completed with great sedulity, but it was never submitted.
B.Her sedulity in studying made her the top of the class.
C.He showed sedulity when he forgot to turn in his assignment.
D.With sedulity, they decided to take a break during their busy schedules.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sedulity'?

A.Diligence
B.Laziness
C.Indifference
D.Carelessness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sedulity'?

A.Attention
B.Carelessness
C.Focus
D.Determination
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might exhibit 'sedulity'?

A.While preparing a dinner party, she lost her motivation and sat down.
B.Someone taking frequent naps during study sessions shows strong motivation.
C.A student meticulously preparing for exams demonstrates diligence.
D.They relaxed on the couch all weekend instead of working on their project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ