seeds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hạt giống = seed; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'sǣd' → ngữ gốc German 'saidiz' → ngữ gốc Ấn-Âu; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bạn trồng một hạt giống vào đất và nhìn nó phát triển thành một cái cây lớn, biểu tượng của sự phát triển và tiềm năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng một hạt giống trên lòng bàn tay, giữ chặt nó và cảm nhận trọng lượng lạnh. Rồi tôi dịch nó về phía một lớp đất mềm, đặt xuống và vùi kín bằng lớp đất. Tôi điều chỉnh vị trí một chút và quan sát nhiệt độ, ẩm ướt như thế nào. Biết đâu từ hành động nhỏ này, một điều gì đó có thể lớn lên.
Seed là một từ tiếng Anh có nghĩa ban đầu là hạt giống của một cây, đơn vị tái sinh có thể phát triển thành cây mới. Danh từ seed chỉ phần tử sinh sản của thực vật và cũng được dùng ẩn dụ để chỉ điểm khởi đầu hay nguồn gốc của một điều gì đó, ví dụ hạt giống của một ý tưởng. Là động từ, seed có nghĩa gieo hạt hoặc đưa vào một điều gì đó để bắt đầu một quá trình, ví dụ seed một dự án với vốn đầu tư. Trong tiếng Anh hàng ngày, seed xuất hiện trong các cụm như seed money, seed your plan, hay seed growth cho sự tăng trưởng tương lai. Từ này liên quan đến sinh học, nông nghiệp và ẩn dụ, hữu ích cho người học ở nhiều ngữ cảnh.
Đối với người Việt, seed kết hợp giữa sinh học và ẩn dụ. Học viên dễ nhầm seed money với tài trợ thông thường hoặc nhầm lẫn giữa danh từ và động từ.
What does the word 'seeds' mean?
Choose the correctly used sentence for the word 'seeds'.
Which word is most similar to 'seeds'?
What is the opposite of 'seeds'?
Can you think of a real-life context where 'seeds' would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật