LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seeds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seeds Ý nghĩa của Từ

  • phần của một cây có thể phát triển thành một cây mới
  • một mảnh nhỏ được sử dụng để trồng
  • một cái gì đó có thể phát triển thành cái khác
Illustration for this word

seeds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seeds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /siːd/
Mỹ /siːd/
Tiết
seed

seeds Từ nguyên của Từ

hạt giống = seed; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'sǣd' → ngữ gốc German 'saidiz' → ngữ gốc Ấn-Âu; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bạn trồng một hạt giống vào đất và nhìn nó phát triển thành một cái cây lớn, biểu tượng của sự phát triển và tiềm năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một hạt giống trên lòng bàn tay, giữ chặt nó và cảm nhận trọng lượng lạnh. Rồi tôi dịch nó về phía một lớp đất mềm, đặt xuống và vùi kín bằng lớp đất. Tôi điều chỉnh vị trí một chút và quan sát nhiệt độ, ẩm ướt như thế nào. Biết đâu từ hành động nhỏ này, một điều gì đó có thể lớn lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seed là một từ tiếng Anh có nghĩa ban đầu là hạt giống của một cây, đơn vị tái sinh có thể phát triển thành cây mới. Danh từ seed chỉ phần tử sinh sản của thực vật và cũng được dùng ẩn dụ để chỉ điểm khởi đầu hay nguồn gốc của một điều gì đó, ví dụ hạt giống của một ý tưởng. Là động từ, seed có nghĩa gieo hạt hoặc đưa vào một điều gì đó để bắt đầu một quá trình, ví dụ seed một dự án với vốn đầu tư. Trong tiếng Anh hàng ngày, seed xuất hiện trong các cụm như seed money, seed your plan, hay seed growth cho sự tăng trưởng tương lai. Từ này liên quan đến sinh học, nông nghiệp và ẩn dụ, hữu ích cho người học ở nhiều ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ seed có cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng
  • seed money là thuật ngữ kinh doanh cố định, khác với nghĩa thông thường
  • lưu ý các collocation với gieo, trồng, nảy mầm
  • phân biệt seed ở danh từ và seed ở động từ
  • trong kinh doanh, seed capital là một cụm thông dụng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • seed không chỉ có nghĩa hạt giống mà còn là khởi điểm ý tưởng
  • seed money không phải tiền thông thường, mà tài trợ ban đầu
  • Sử dụng ẩn ý thường bị bỏ qua
  • seed như động từ không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
  • seed và sow không phải thay thế nhau ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, seed kết hợp giữa sinh học và ẩn dụ. Học viên dễ nhầm seed money với tài trợ thông thường hoặc nhầm lẫn giữa danh từ và động từ.

Mẹo Học

  • Học seed ở dạng danh từ và động từ riêng
  • Nhớ các collocation phổ biến như seed money, seed plan, seed growth
  • Liên hệ ý tưởng với điểm khởi đầu cho cách dùng ẩn dụ
  • Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Ôn tập cách dịch seed theo ngữ cảnh khác nhau
  • Dùng hình ảnh để gắn với hình tượng tăng trưởng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'seeds' mean?

A.Parts of a plant that can grow into a new plant
B.The sound of a bell
C.A type of fruit
D.A way to measure time
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence for the word 'seeds'.

A.She wore a beautiful dress to the party with seeds on it.
B.He planted seeds in the garden last spring.
C.The car drove smoothly on the seeds of the highway.
D.Her seeds for the play were quite interesting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'seeds'?

A.fruits
B.stems
C.sprouts
D.roots
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'seeds'?

A.water
B.grow
C.harvest
D.feed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'seeds' would be relevant?

A.The garden is flourishing after the rain.
B.In spring, people often think about the best methods to distribute seeds.
C.Farmers gather every year to discuss planting techniques.
D.The climate change has affected many crops.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call: Garden Plan

Simple Phone Call

2026.01.11 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Confetti: Fun or Nuisance?

Opinion & Ideas

2026.02.12 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Cultivating Ideas: The Art of Letting Thoughts Grow

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ