seeker - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: hậu tố -er được thêm vào động từ seek để tạo danh từ người thực hiện hành động; gốc seek. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ sēcan, từ Proto-Germanic *sōkjaną; hậu tố -er chỉ người thực hiện hành động. (c) Hình ảnh kỷ niệm: hình dung một người mang bản đồ và компас theo đuổi manh mối để tìm một vật bị giấu; hành động ấy gợi lên ý nghĩa tìm kiếm và khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi chỉnh lại áo khoác, lách qua đám đông, đảo mắt từ biển hiệu này sang biển hiệu khác và lấy một tờ rơi từ kệ. Tôi định hướng và tiến về quán cà phê tiếp theo nơi có thể có manh mối. Nỗ lực lúc đó như đẩy và kéo giữa nghi ngờ và khả năng, bước chân tôi điều chỉnh liên tục. Đến tối, tôi nhận ra từ seeker mô tả người luôn tìm kiếm những gì còn thiếu và không dừng lại.
Seeker là một danh từ mô tả người tích cực tìm kiếm một thứ gì đó, dù là vật chất, thông tin, hay mục tiêu. Người tìm kiếm có thể là 'người tìm việc' hoặc 'người theo đuổi chân lý' tùy ngữ cảnh. Ngoài ra, còn có cụm 'seeker of knowledge' (người tìm kiếm tri thức). Từ này có nguồn gốc từ động từ seek với hậu tố -er, mang ý nghĩa người thực hiện hành động tìm kiếm. Hình dung một người mang bản đồ và la bàn, kiên trì theo dấu vết cho đến khi đạt được mục tiêu.
Seeker diễn đạt sự theo đuổi liên tục và đôi khi sự cao quý của hành động tìm kiếm; lưu ý khác biệt với từ tìm kiếm đơn thuần.
What is the meaning of 'seeker'?
In which sentence is 'seeker' used correctly?
Which word is a synonym of 'seeker'?
What is the opposite of 'seeker'?
In what real-life context would you find a 'seeker'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật