LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seeker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seeker Ý nghĩa của Từ

  • một người đang tìm kiếm điều gì đó (trả lời, thông tin)
  • người tìm việc làm; người đang tìm công việc
  • người theo đuổi mục tiêu hoặc sự thật; người tìm kiếm
Illustration for this word

seeker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seeker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsiː.kə/
Mỹ /ˈsiː.kɚ/
Tiết
seeker

seeker Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: hậu tố -er được thêm vào động từ seek để tạo danh từ người thực hiện hành động; gốc seek. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ sēcan, từ Proto-Germanic *sōkjaną; hậu tố -er chỉ người thực hiện hành động. (c) Hình ảnh kỷ niệm: hình dung một người mang bản đồ và компас theo đuổi manh mối để tìm một vật bị giấu; hành động ấy gợi lên ý nghĩa tìm kiếm và khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi chỉnh lại áo khoác, lách qua đám đông, đảo mắt từ biển hiệu này sang biển hiệu khác và lấy một tờ rơi từ kệ. Tôi định hướng và tiến về quán cà phê tiếp theo nơi có thể có manh mối. Nỗ lực lúc đó như đẩy và kéo giữa nghi ngờ và khả năng, bước chân tôi điều chỉnh liên tục. Đến tối, tôi nhận ra từ seeker mô tả người luôn tìm kiếm những gì còn thiếu và không dừng lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seeker là một danh từ mô tả người tích cực tìm kiếm một thứ gì đó, dù là vật chất, thông tin, hay mục tiêu. Người tìm kiếm có thể là 'người tìm việc' hoặc 'người theo đuổi chân lý' tùy ngữ cảnh. Ngoài ra, còn có cụm 'seeker of knowledge' (người tìm kiếm tri thức). Từ này có nguồn gốc từ động từ seek với hậu tố -er, mang ý nghĩa người thực hiện hành động tìm kiếm. Hình dung một người mang bản đồ và la bàn, kiên trì theo dấu vết cho đến khi đạt được mục tiêu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ rằng seeker ngụ ý một sự tìm kiếm liên tục; dùng với các lĩnh vực như sự thật, kiến thức hoặc việc làm; tránh diễn đạt theo nghĩa truy đuổi thụ động; các cụm từ phổ biến: 'buscador de empleo', 'truth-seeker'; số nhiều: seekers.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Seeker không phải lúc nào cũng tương tự với người tìm kiếm hay khám phá; nhấn mạnh hành động tìm kiếm liên tục.
  • Không nhất thiết phải có kết quả; quá trình tìm kiếm là trọng tâm.
  • Thường đi kèm với công việc, sự thật hoặc kiến thức.
  • Dùng được trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học.
  • Tránh dùng seeker như tính từ của seek.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Seeker diễn đạt sự theo đuổi liên tục và đôi khi sự cao quý của hành động tìm kiếm; lưu ý khác biệt với từ tìm kiếm đơn thuần.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: người tìm việc, người tìm kiếm sự thật, người tìm kiếm tri thức.
  • Chú ý giới từ cho biết mục tiêu tìm kiếm.
  • Luyện tập ở các hoàn cảnh khác nhau (việc làm, sự thật, triết học).
  • Chú ý giọng văn (trang trọng, tâm linh).
  • So sánh với từ 'searcher' để thấy sắc thái khác.
  • Đọc và nghe để nhận diện ngữ cảnh sử dụng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'seeker'?

A.One who hides
B.One who seeks
C.One who eats
D.One who sleeps
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'seeker' used correctly?

A.She is a seeker for her writing.
B.The seeker of the cake gave up easily.
C.The seeker sun was shining brightly.
D.The hiker was a seeker of the lost treasure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'seeker'?

A.Hider
B.Relaxer
C.Finder
D.Dancer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'seeker'?

A.Discoverer
B.Hider
C.Winner
D.Sleeper
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'seeker'?

A.A player competing in a sports match.
B.A chef cooking in the kitchen.
C.A sleeper enjoying a nap.
D.A job seeker looking for employment opportunities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ