seismic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
seismic: seismo- (liên quan đến động đất) + -ic (thuộc về) từ tiếng Hy Lạp īkein (lắc lư); bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đất rung chuyển mạnh mẽ trong một trận động đất, tiết lộ sức mạnh sâu thẳm bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSeismic là tính từ liên quan đến động đất, rung động của Trái đất hoặc hoạt động địa chấn. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả tác động mạnh và có ý nghĩa. Nguồn gốc từ Hy Lạp seismos rung và hậu tố -ic, qua Latinh vào tiếng Anh.
Seismic là tính từ kỹ thuật liên quan đến động đất hoặc rung động. Người học thường nhầm với earthquake hoặc dùng cho các thay đổi nhỏ. Nói nghĩa bóng thì có tác động mạnh và rộng.
What is the meaning of the word 'seismic'?
In which of the following sentences is 'seismic' used correctly?
Which word is most similar to 'seismic'?
What is the opposite of 'seismic'?
In what real-life context would you hear the word 'seismic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật