LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seize Ý nghĩa của Từ

  • nắm bắt đột ngột
  • chiếm hữu
  • bắt hoặc nắm lấy
Illustration for this word

seize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /siːz/
Mỹ /siːz/
Tiết
seize

seize Từ nguyên của Từ

seize = se- (tách rời) + izer (lấy) → Latin 'capere' (nắm bắt) → Pháp cổ 'saisir' → Anh 'seize'. Hãy tưởng tượng một nắm chặt nhanh chóng và mạnh mẽ, nơi một bàn tay lấy trái cây từ bàn tay khác mà không hề báo trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt tay nắm cửa và kéo, cảm giác như tôi nắm quyền kiểm soát cửa ngay lập tức. Bản lề kêu cót két, không gian mở ra và nhịp thở tôi dịu lại. Tôi sẽ điều chỉnh bước, giữ nhịp đi và vượt qua, sự căng thẳng giảm dần. Khoảnh khắc ấy khiến cơ hội như được níu lấy, tôi quyết định giữ lấy nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seize là động từ tiếng Anh có nghĩa bắt lấy một cái gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ, hoặc chiếm đoạt quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Nó dùng cho hành động vật lý như seize a weapon, nắm kiểm soát (seize the reins), hoặc cho việc sở hữu và quyền lực (seize property, seize control). Còn về nghĩa bóng, seize có thể chỉ seize an opportunity, nắm bắt thời cơ, hay làm say đắm trí tưởng tượng. Ngữ điệu mạnh mẽ, nhấn mạnh tính quyết đoán và cấp bách; người học thường nhầm lẫn với grab ở mức độ mạnh yếu và không phân biệt seize on với bắt lấy ý tưởng một cách tích cực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng seize cho hành động đột ngột và quyết đoán; seize on để nắm bắt ý tưởng một cách chủ động; seizure là danh từ; be seized by là câu bị động khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Seize không phải lúc nào cũng giống grab
  • Seize có thể dùng trong ngữ cảnh hợp pháp hoặc chính thức
  • seize on không phải只是 nắm bắt ý tưởng
  • be seized by là trạng thái bị động
  • seizure là danh từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng seize mang tính khẩn cấp và quyền uy; người học thường nhầm với grab hoặc hiểu sai seize on là nắm bắt ý tưởng mà không hành động.

Mẹo Học

  • Học các collocations: seize an opportunity, seize control, seize a weapon
  • Phân biệt seize và grab về mức độ cấp bách
  • Dùng seize on để nắm bắt ý tưởng một cách chủ động
  • Be seized by diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh
  • Luyện tập seizure danh từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'seize' mean?

A.Grab forcefully
B.Release gently
C.Ignore completely
D.Wait patiently
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'seize' used correctly?

A.The teacher told the students to seize talking during the exam.
B.She decided to seize the opportunity and apply for the job.
C.They chose to seize the important meeting to go get coffee.
D.He gently seized his friend's hand to comfort her.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'seize'?

A.Capture
B.Release
C.Surrender
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'seize'?

A.Release
B.Keep
C.Hold
D.Grasp
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone 'seize' something?

A.Politely requesting someone to seize talking during a meeting
B.Leaving their belongings behind and seizing the door
C.Getting a rare chance to travel abroad and seizing the opportunity
D.Offering help and seizing to assist

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ