LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opportunity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opportunity Ý nghĩa của Từ

  • cơ hội thuận lợi để làm điều gì đó
  • tình huống làm cho điều gì đó trở nên có thể
  • thời gian hoặc một loạt hoàn cảnh cho phép đạt được điều gì đó
Illustration for this word

opportunity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opportunity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɒpəˈtjuːnɪti/
Mỹ /ˌɑːpərˈtuːnɪti/
Tiết
opportunity

opportunity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'op-' = hướng tới, 'port' = mang, 'đơn vị' = đơn thể. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa cơ hội mở ra, mang theo những giấc mơ của bạn bên trong, sẵn sàng được ôm lấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước, di chuyển ghế và chỉnh đèn cho ánh sáng rơi đúng lên trang giấy. Cuộc trò chuyện ngắn ở hành lang biến thành một kế hoạch khi tôi đẩy ý tưởng và kéo thêm một góc nhìn mới. Tôi cảm thấy thời khắc đang thay đổi, một sự thay đổi nhỏ mà tôi có thể kiểm soát bằng nhịp thở và quyết định. Sự quay đó trở thành cơ hội, một cửa sổ để thử điều gì đó mới và thấy nó dần hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Opportunity là danh từ chỉ một cơ hội thuận lợi để làm điều gì đó, một hoàn cảnh cho phép hành động hoặc một thời điểm mà điều kiện cho phép đạt được mục tiêu. Trong tiếng Việt, ta dùng từ cơ hội để nói về dịp tốt để tiến tới một mục tiêu, như cơ hội du học hay cơ hội thăng tiến. Người học cần chú ý sự khác nhau giữa cơ hội với khả năng hay vận may và nhận biết các thành ngữ như nắm bắt cơ hội, bỏ lỡ cơ hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng mạo từ đúng trước từ cơ hội: một cơ hội.
  • Cô đọng với 'opportunity to + động từ'.
  • Nắm bắt cơ hội khi điều kiện phù hợp.
  • Tránh nhầm lẫn giữa cơ hội và khả năng.
  • Ví dụ: cơ hội nghề nghiệp, cơ hội du học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cơ hội không chỉ là khả năng trừu tượng.
  • Không phải mọi cơ hội đều có giá trị như nhau.
  • Cơ hội đã bỏ lỡ không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay.
  • Cơ hội và khả năng không phải là cùng một điều.
  • Đôi khi cần lên kế hoạch để tận dụng cơ hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cơ hội gắn với hành động cụ thể và thời điểm thuận lợi để làm điều gì đó, khác với khái niệm khả năng nói chung. Người học có thể nhầm lẫn cơ hội với sự có thể xảy ra.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: opportunity to + động từ, nắm bắt cơ hội, tận dụng cơ hội.
  • Luyện tập ở các ngữ cảnh khác nhau: cơ hội du học, cơ hội sự nghiệp, thực tập.
  • Chú ý phát âm: trọng âm ở âm tiết thứ hai.
  • Dùng mạo từ đúng: an opportunity.
  • Phân biệt với các từ liên quan: possibility, chance, event.
  • Suy nghĩ về cơ hội đã bỏ lỡ để cải thiện quyết định.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'opportunity'?

A.Cat
B.Run
C.Chance
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'opportunity' correctly?

A.I had the opportunity to eat a red cat.
B.He seized the opportunity to learn a new language.
C.The red cat offered a great opportunity for us.
D.She took the opportunity to run happily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'opportunity'?

A.Possibility
B.Chair
C.Tree
D.Sun
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'opportunity'?

A.Chance
B.Refusal
C.Run
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'opportunity'?

A.She decided to go for a run in the park.
B.They found a perfect spot for a picnic.
C.The company offered her a chance to work overseas.
D.He enjoyed painting the beautiful sunset.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Picnic Arrangements and Photo Opportunity

Parenting & Education

2025.12.06 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of School in Shaping Natty Individuals

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 1:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ