LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

semblance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

semblance Ý nghĩa của Từ

  • bề ngoài của một cái gì đó
  • một sự tương đồng hoặc giống nhau
  • một ảo tưởng hoặc hình thức lừa dối
Illustration for this word

semblance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

semblance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛmbləns/
Mỹ /ˈsɛmbləns/
Tiết
semblance

semblance Từ nguyên của Từ

Từ 'sembl-' (từ Latin 'similis' có nghĩa là 'giống nhau') + '-ance' (một hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc gương phản chiếu sự giống nhau của bạn, nhấn mạnh vẻ bề ngoài trong khi ẩn giấu con người thật của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Semblance có nghĩa là vẻ ngoài hoặc sự tương đồng, đôi khi mang tính lừa dối. Nó có thể ám chỉ ảo tưởng hoặc một hình thức giả dối. Thường trang trọng hơn so với từ vẻ ngoài và mang tính ngụ ý của ảo tưởng hoặc giả mạo. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, nó được dùng để diễn đạt một sự bề ngoài so với thực tế. Nguồn gốc từ tiếng Latinh similis, được hình thành danh từ bởi hậu tố -ance và du nhập vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Semblance thường formal hơn vỏn vẹn là vẻ ngoài; dùng khi một thứ gì đó trông như thế nhưng có thể lừa dặt.
  • - Dùng với giới từ 'of' để mô tả vẻ ngoài xảy ra như thế.
  • - Thường gặp trong văn bản học thuật hoặc văn chương, không phổ biến trong nói hàng ngày.
  • - Chú ý sắc thái ảo tưởng hoặc mặt nạ.
  • - So sánh với appearance và illusion để tránh nhầm lẫn.
  • - Luyện tập với cụm từ như 'vẻ ngoài bình tĩnh'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Semblance có nghĩa là sự thật; tương đương với 'appearance' ở mức độ ngắn gọn.
  • Nó luôn mang sắc thái tiêu cực hoặc lừa dối.
  • Nó không mô tả sự tương đồng bề ngoài trung tính hoặc tích cực.
  • Đây là từ ngữ phổ cập trong nói chuyện hàng ngày.
  • Nó không thay thế hoàn toàn cho từ 'similarity' trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể thấy semblance rất trang trọng; nhầm lẫn phổ biến là dùng nó như một từ thông dụng cho vẻ ngoài mà không có sắc thái đánh giá.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như 'semblance of calm' hay 'semblance of control'.
  • So sánh với appearance và illusion để nắm được sắc thái ngữ nghĩa.
  • Đọc văn chương để nghe cách tác giả dùng nó trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Luyện mô tả cảnh mà vẻ ngoài làm người ta nhầm lẫn.
  • Chú ý cách dùng với 'of' (semblance of).
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng để diễn đạt sự khác biệt tinh tế với thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'semblance'?

A.Jump
B.Behave
C.Appearance
D.Apple
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'semblance' used correctly?

A.She decided to semblance the truth.
B.The party had a semblance of order.
C.He ran with semblance in his step.
D.I like to eat semblance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'semblance'?

A.Reality
B.Union
C.Secure
D.Disguise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'semblance'?

A.Fair
B.Quiet
C.Truth
D.Strong
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'semblance' in a real-life situation?

A.Explaining the laws of physics
B.Describing a fake smile as a semblance of happiness
C.Calculating the circumference of a circle
D.Reciting the alphabet backwards

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ