LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seminal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seminal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hạt giống hoặc nguồn gốc
  • có ảnh hưởng trong sự phát triển
  • thuộc về những ý tưởng tạo ra sự phát triển hơn nữa
Illustration for this word

seminal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seminal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛm.ɪ.nəl/
Mỹ /ˈsɛm.ɪ.nəl/
Tiết
seminal

seminal Từ nguyên của Từ

semen (hạt giống) + -al (liên quan đến) → La tinh → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một hạt giống phát triển thành một cái cây lớn, tượng trưng cho những ý tưởng phân nhánh và ảnh hưởng đến những suy nghĩ trong tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Seminal là tính từ chỉ nguồn gốc và tác động sâu sắc lên sự phát triển sau này. Trong ngữ cảnh học thuật, nó mô tả một công trình, ý tưởng hoặc sự kiện trở thành điểm khởi đầu cho các phát triển tiếp theo. Tưởng tượng như hạt giống nảy mầm thành cây lớn, ý tưởng seminal lan tỏa, dẫn đến các lý thuyết mới và xác định nghiên cứu tương lai. Không chỉ đơn thuần nghĩa là ‘vĩ đại’ hay ‘quan trọng’, mà nhấn mạnh tính khởi nguồn và ảnh hưởng bền bỉ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ rằng seminal mang tính nguồn gốc và ảnh hưởng lâu dài, không chỉ là vĩ đại.
  • • Cặp cố định đi kèm: seminal work, seminal study, seminal moment.
  • • Dùng trong ngữ cảnh formal/học thuật.
  • • Tránh hiểu sai vì sắc thái sex ở ngôn ngữ khác.
  • • Thường ở dạng số ít với danh từ như work, moment.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa là quan trọng; nó ám chỉ nguồn gốc.
  • Có thể bị hiểu nhầm thành ý nghĩa sinh học hoặc tình dục.
  • Không phải mọi công trình nổi tiếng đều là seminal.
  • Dùng với người có thể nghe kỳ quái.
  • Khác biệt giữa seminal và fundamental/influential có thể bị bỏ qua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Seminal chỉ nguồn gốc và ảnh hưởng lâu dài; người học thường nhầm với fundamental hoặc influential và bỏ qua ý nghĩa điểm xuất phát.

Mẹo Học

  • Hiểu được nguồn gốc và ảnh hưởng lâu dài, không chỉ ý nghĩa là quan trọng.
  • Kết hợp với seminal work, seminal study, seminal moment.
  • So sánh với fundamental và influential.
  • Đọc tài liệu học thuật để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Viết câu ví dụ mô tả một phát hiện mang tính đột phá.
  • Giữ lại ẩn dụ hạt giống khi dịch.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'seminal'?

A.Ominous
B.Random
C.Influential
D.Abstract
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'seminal' used correctly?

A.The weather forecast was very seminal today.
B.I found a seminal coin on the street.
C.Her seminal book changed the course of history.
D.He wore a seminal hat to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'seminal'?

A.Insignificant
B.Obsolete
C.Pivotal
D.Random
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'seminal'?

A.Revolutionary
B.Influential
C.Obvious
D.Unoriginal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'seminal'?

A.Discussing a fun vacation
B.Talking about the weather
C.Ordering food at a restaurant
D.Describing a groundbreaking scientific discovery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ