LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

senate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

senate Ý nghĩa của Từ

  • một cơ quan lập pháp ở một số quốc gia
  • thượng viện của một quốc hội
  • một cơ quan quản lý, thường trong các tổ chức học thuật
Illustration for this word

senate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

senate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛn.ɪt/
Mỹ /ˈsɛn.ɪt/
Tiết
senate

senate Từ nguyên của Từ

senate = sen- (từ Latin 'senex' nghĩa là già) + -ate. Nguồn gốc lịch sử: Latin senatus → tiếng Pháp cổ séné. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật cao niên khôn ngoan đang cố vấn cho một nhóm, đại diện cho hội đồng người cao tuổi dẫn dắt việc quản lý và lập pháp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Senate là một thuật ngữ dùng để chỉ một cơ quan hợp pháp hoặc quản trị, thường là cơ quan thượng viện của quốc hội ở nhiều nước, hoặc một cơ quan quản trị cấp cao trong các tổ chức giáo dục. Ở những nước có Thượng viện như Hoa Kỳ, Thượng viện là cơ quan ở tầng trên của quốc hội, gồm các thành viên được bầu và có nhiệm vụ thảo luận và bỏ phiếu luật, xác nhận bổ nhiệm và cân bằng quyền lực với hạ viện. Ở những nơi khác, thuật ngữ này có thể ám chỉ các cơ quan lập pháp tương tự với tên gọi khác; ở các trường đại học, thượng viện là cơ quan ra quyết định chính sách và chương trình giảng dạy. Từ này mang tính formal và chính trị; người học cần phân biệt với các hội đồng địa phương mang tính phi chính trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng Senate khi nói đến thượng viện trong chính phủ.
  • - Viết hoa khi là danh từ riêng (The Senate).
  • - Đừng nhầm với hội đồng trường học trừ khi đó là ngữ cảnh.
  • - Các thành viên được gọi là senators.
  • - Phân biệt với Parliament tùy nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Senate và Parliament luôn là cùng một cơ quan.
  • Tất cả các thượng nghị sĩ đều là nhà chính trị; giáo sư không thể là thượng nghị sĩ.
  • Thượng viện không có quyền loại bỏ hay sửa đổi luật.
  • Thượng viện giống như hội đồng thành phố hoặc hội đồng sinh viên.
  • Thượng viện chỉ có ở một số nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt rằng Senate là thuật ngữ formal dùng cho thượng viện hoặc cơ quan quản trị; phân biệt với hội đồng thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ viết hoa với danh từ riêng (The Senate).
  • Ghép Senate với upper house hoặc Parliament để hiểu cấp bậc.
  • Học các từ liên quan: senator, senatorial, ủy ban senatorial.
  • Các nước khác nhau có cách gọi khác nhau cho cùng khái niệm.
  • Phân biệt với hội đồng trường hay hội đồng thành phố tùy ngữ cảnh.
  • Tìm hiểu nguồn gốc từ để nhớ sắc thái formal và chính trị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Choose the correct meaning of the word 'senate'.

A.A deliberative assembly, often the upper chamber of a legislature
B.A small private office where legal documents are stored
C.A ceremonial meeting of artists to display paintings
D.A court that handles criminal trials
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'senate' correctly?

A.The senate approved the treaty after weeks of debate.
B.He planted tomatoes in the senate behind the house.
C.She senated the invitation to the party.
D.The senate ran quickly down the street after the bell rang.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'senate'?

A.court
B.legislature
C.cabinet
D.audience
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most opposite in meaning to 'senate'?

A.judiciary
B.legislature
C.executive branch
D.public
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this institution would be involved? (Choose the best example.)

A.Citizens gathered at the courthouse for the criminal trial.
B.The mayor vetoed the municipal ordinance before council review.
C.Lawmakers in the upper house debated changes to the national budget.
D.The school board held a meeting to approve the new curriculum.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ