sensation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sensation = sens- (cảm giác) + -ation (quá trình); Latin 'sensatio' → Pháp cổ 'sensacion' → Anh. Hãy tưởng tượng một làn sóng xúc cảm cuộn về phía bạn, mang lại một cảm giác khiến bạn nổi da gà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt tay lên ly, ấn nhẹ, rồi move dọc bề mặt lạnh. Cảm giác thay đổi khi nhiệt từ cơ thể lan tỏa lên da, một cảm giác nhắc nhở về sự hiện diện của nó. Mình điều chỉnh cách nắm, giữ một nhịp và lắng nghe cảm giác. Khi nhận ra có thứ gì đó ở đó, cảm giác này được nuôi dưỡng trong đầu và mở rộng ra cách mình cảm nhận thế giới xung quanh.
Trong tiếng Anh, sensation chủ yếu chỉ cảm giác thể chất do cơ thể tạo ra, như cảm giác râm ran, đau, hay ấm áp. Nó cũng có thể chỉ nhận thức hoặc ấn tượng rằng một thứ đang tồn tại, thường mang sắc thái trang trọng hơn so với từ feeling. Hơn nữa, sensation có thể mô tả một hiện tượng được nhiều người chú ý hoặc nổi lên như một “sensational” trong truyền thông. Người học nên chú ý các collocations với các tính từ như mạnh, rát, hay rát bỏng và động từ như tạo ra, gợi lên, hoặc gây ra một cảm giác. Sự khác biệt với feeling là sensation nhấn mạnh đầu vào thể chất hoặc phản ứng chủ quan mạnh mẽ hơn chứ không chỉ trạng thái cảm xúc.
Người Việt Nam có xu hướng hiểu sensation như cảm giác thể chất, còn cảm xúc thì dùng từ khác. Cẩn trọng khi nói về hiện tượng xã hội được xem như sensation.
What is the meaning of the word 'sensation'?
In which sentence is 'sensation' used correctly?
Which word is a synonym of 'sensation'?
What is the opposite meaning of 'sensation'?
How would you describe 'sensation' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật