LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sensors - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sensors Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị phát hiện hoặc đo lường các thuộc tính vật lý
  • thành phần nhận dữ liệu từ môi trường
  • một phần của hệ thống thu thập dữ liệu để xử lý
Illustration for this word

sensors Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sensors Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛn.sə/
Mỹ /ˈsɛn.sɚ/
Tiết
sensor

sensors Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: sens- (cảm giác) + -or (hậu tố danh từ chỉ tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'sensor' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thiên thần hộ mệnh đang theo dõi bạn, cảm nhận mọi nguy hiểm và phản ứng để giữ cho bạn an toàn, giống như cách mà cảm biến phản ứng với môi trường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cảm biến là một thiết bị phát hiện đặc tính vật lý hoặc sự thay đổi của môi trường, chẳng hạn như nhiệt độ, ánh sáng, áp suất hoặc chuyển động, và biến dữ liệu nhập thành tín hiệu mà máy có thể đọc được. Nó cung cấp dữ liệu cho hệ thống điều khiển hoặc bộ xử lý, từ đó đưa ra quyết định hoặc kích hoạt các hành động. Các cảm biến nằm ở trung tâm của nhiều công nghệ, từ điện thoại thông minh đo gia tốc đến trạm thời tiết theo dõi độ ẩm, đến các hệ thống công nghiệp giám sát áp suất trong các đường ống. Cảm biến thường là một phần của một mạng cảm biến lớn hơn, thu thập dữ liệu đa dạng để giúp hệ thống hiểu thế giới thực, phản hồi hợp lý và nâng cao an toàn cùng hiệu quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ sensor cho các thiết bị phát hiện đặc tính vật lý. Không nhầm với cảm giác của con người. Nêu rõ tính chất cụ thể (nhiệt độ, ánh sáng) khi có thể. Phân biệt cảm biến và bộ truyền động. Xét ngữ cảnh: tiêu dùng vs công nghiệp. Dạng số nhiều: cảm biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cảm biến và bộ kích hoạt là cùng một thing
  • Tất cả cảm biến đo nhiệt độ
  • Một cảm biến chỉ phát ra một loại tín hiệu
  • Dữ liệu cảm biến luôn được tập trung
  • Tất cả cảm biến đều là số

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có xu hướng xem cảm biến như một bộ thu thập dữ liệu nói chung; người học thường nhầm với các giác quan hoặc dùng từ sensor như tính từ.

Mẹo Học

  • So sánh cảm biến với bộ truyền động để làm rõ đầu vào và đầu ra
  • Luyện tập với ví dụ: cảm biến thời tiết vs cảm biến chuyển động
  • Tập trung vào tính chất: nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng
  • Dùng cảm biến ở dạng số nhiều khi có nhiều thiết bị
  • Học cụm từ hay: dữ liệu cảm biến, mạng cảm biến
  • Xem lại thuật ngữ chuyên ngành

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ