parking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: -ing gắn vào gốc park để tạo parking, danh từ chỉ hành động. Nguồn gốc lịch sử: park từ tiếng Pháp cổ parc nghĩa là khu đất được rào chắn; parc có nguồn gốc từ Latin parcus. Hình ảnh nhớ: hình dung một quảng trường được bao quanh bằng hàng rào và nhiều xe đỗ ngay ngắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParking là một danh từ tiếng Anh chỉ hành động dừng xe và đỗ xe ở một vị trí được chỉ định, cũng như khu vực đỗ xe. Nó cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để nói về việc để sang một bên điều gì đó tạm thời, như ý tưởng hoặc nguồn quỹ. Từ này xuất phát từ động từ park, thêm hậu tố -ing để tạo danh từ chỉ hành động hoặc quá trình. Trong văn bản hàng ngày, bạn sẽ gặp các cụm từ như parking lot, parking ticket hoặc pay for parking. Hình ảnh gợi nhớ là hàng xe đỗ thẳng hàng trong bãi đỗ.
Người Việt cần phân biệt parking là danh từ chỉ nơi chứ không chỉ hành động; tránh hiểu nhầm với từ park và các cụm từ liên quan như No Parking.
What is the meaning of the word 'parking'?
In which situation would you typically need 'parking'?
Which word is similar to 'parking'?
What is the opposite of 'parking'?
How important is it to find 'parking' when going to a busy area?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật