sentient - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) sentient = sentire (Latin) + -ent (hậu tố); (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'sentiens', có nghĩa là 'cảm nhận'; đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một sinh vật, như bạch tuộc, rất ý thức về môi trường xung quanh và phản ứng với mọi thay đổi nhỏ—điều này minh họa cho việc có ý thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSentient là tính từ mô tả một sinh vật có khả năng cảm nhận hoặc cảm giác, có ý thức và nhận thức. Từ này được dùng trong triết học và khoa học để phân biệt các sinh vật có trải nghiệm chủ quan với các hệ thống vật lý thuần túy hoặc các quá trình tự động. Nó nhấn mạnh cuộc sống nội tâm: cảm giác, cảm xúc, đau đớn và khoái trá, không chỉ trí tuệ. Thường được dùng cho con người và nhiều loài động vật có ý thức, đôi khi áp dụng cho các sinh vật giả thuyết có thể trải nghiệm đau đớn hoặc vui thích. Trong giao tiếp hàng ngày, khi một sinh vật phản ứng có chủ ý với thế giới, người ta nói nó là sentient.
Hãy nghĩ sentience là sự kết hợp giữa cảm nhận và trải nghiệm chủ quan. Người học thường nhầm với trí tuệ hoặc ý thức; điều cốt lõi ở đây là trải nghiệm và cảm nhận nội tâm.
What does the word 'sentient' mean?
Which sentence uses the word 'sentient' correctly?
Which word is most similar to 'sentient'?
What is an antonym of 'sentient'?
Can you think of a real-life scenario of a creature that is aware of its surroundings?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật