LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sentient - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sentient Ý nghĩa của Từ

  • có khả năng cảm nhận hoặc nhận thức
  • có ý thức hoặc nhận thức
  • có thể trải nghiệm cảm giác
Illustration for this word

sentient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sentient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛn.tɪ.ənt/
Mỹ /ˈsɛn.tʃənt/
Tiết
sentient

sentient Từ nguyên của Từ

(a) sentient = sentire (Latin) + -ent (hậu tố); (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'sentiens', có nghĩa là 'cảm nhận'; đã phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một sinh vật, như bạch tuộc, rất ý thức về môi trường xung quanh và phản ứng với mọi thay đổi nhỏ—điều này minh họa cho việc có ý thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sentient là tính từ mô tả một sinh vật có khả năng cảm nhận hoặc cảm giác, có ý thức và nhận thức. Từ này được dùng trong triết học và khoa học để phân biệt các sinh vật có trải nghiệm chủ quan với các hệ thống vật lý thuần túy hoặc các quá trình tự động. Nó nhấn mạnh cuộc sống nội tâm: cảm giác, cảm xúc, đau đớn và khoái trá, không chỉ trí tuệ. Thường được dùng cho con người và nhiều loài động vật có ý thức, đôi khi áp dụng cho các sinh vật giả thuyết có thể trải nghiệm đau đớn hoặc vui thích. Trong giao tiếp hàng ngày, khi một sinh vật phản ứng có chủ ý với thế giới, người ta nói nó là sentient.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) Sentient nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan, không chỉ trí tuệ. 2) Con người và nhiều động vật thường được xem là có cảm giác. 3) Đừng nhầm với conscious hoặc intelligent. 4) Dùng cho cảm giác, đau đớn và niềm vui. 5) Phân biệt với sapient, liên quan đến sự khôn ngoan. 6) Trong triết học, so sánh cảm giác với khả năng phản ứng và suy nghĩ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sentient giống với thông minh.
  • Chỉ con người mới có cảm giác.
  • Ý thức và cảm giác là cùng một khái niệm.
  • Mọi sinh vật cảm nhận được đau đớn đều được cho là sentient.
  • Sentient đồng nghĩa với toàn tri.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ sentience là sự kết hợp giữa cảm nhận và trải nghiệm chủ quan. Người học thường nhầm với trí tuệ hoặc ý thức; điều cốt lõi ở đây là trải nghiệm và cảm nhận nội tâm.

Mẹo Học

  • So sánh sentient với conscious và intelligent để thấy khác biệt tinh tế.
  • Thực hành với ví dụ không phải con người để tránh thành kiến nhân văn.
  • Đọc các đoạn triết học để nghe cách bàn về trải nghiệm chủ quan.
  • Sử dụng câu mô tả cảm giác, đau đớn, sợ hãi và vui vẻ.
  • Chú ý đến những ngữ cảnh mà trải nghiệm nội tại quan trọng hơn trí tuệ.
  • Tìm các collocation như 'sentient being' hoặc 'sentient life'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sentient' mean?

A.Having a crust or outer layer.
B.Able to think or feel; conscious.
C.Belonging to the family of trees.
D.Being extremely popular.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sentient' correctly?

A.The cat seemed sentient, napping in the sun.
B.After a good night's sleep, I felt so sentient and aware today.
C.The new model of smartphone is sentient and learns user preferences.
D.The pizza was sentient and tasted delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sentient'?

A.Conscious
B.Blind
C.Indifferent
D.Inanimate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'sentient'?

A.Alive
B.Unaware
C.Alert
D.Responsive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a creature that is aware of its surroundings?

A.A computer program that executes tasks without feedback.
B.A human being making decisions based on experiences.
C.A rock sitting in a riverbed not recognizing its environment.
D.A plant bending towards sunlight.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ