LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

setback - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

setback Ý nghĩa của Từ

  • một sự trở ngại trong tiến trình
  • một khó khăn bất ngờ
  • một chướng ngại vật
Illustration for this word

setback Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

setback Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛtbæk/
Mỹ /ˈsɛt.bæk/
Tiết
setback

setback Từ nguyên của Từ

setback = set + back; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'setten' (đặt) + 'back'; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một quân domino ngã về phía sau và gây ra một chuỗi phản ứng của những trở ngại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Setback là danh từ chỉ sự đảo ngược hoặc gián đoạn tiến triển, một cú ngã làm chậm hoặc ngừng một dự án, kế hoạch hoặc nỗ lực cá nhân. Nó có thể xuất phát từ yếu tố bên ngoài như chậm trễ của nhà cung cấp hoặc thiếu vốn, hoặc từ nguyên nhân nội tại như phán đoán sai hay trễ hạn. Trong đời sống hàng ngày, một trở ngại thách thức sự kiên cường, buộc phải đánh giá lại ưu tiên và tìm cách giải quyết. Từ này mang sắc thái trung lập đến tiêu cực, ám chỉ một trở ngại tạm thời chứ không phải thất bại hoàn toàn. Người học thường hiểu lầm đây là dấu hiệu của sự thiếu năng lực; thực tế, nó cung cấp phản hồi để điều chỉnh nỗ lực, tinh chỉnh mục tiêu và tích lũy kinh nghiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trở ngại là tạm thời.
  • Hãy tập trung vào mục tiêu.
  • Phân tích những gì đã thay đổi và thích nghi.
  • Lập kế hoạch một bước khắc phục nhỏ.
  • Yêu cầu sự giúp đỡ khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một trở ngại đồng nghĩa thất bại hoàn toàn.
  • Trở ngại chỉ xảy ra với người khác.
  • Trở ngại nên tránh mọi chi phí.
  • Một trở ngại có nghĩa là dự án thất bại.
  • Trở ngại cho thấy bạn chọn lộ trình sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường xem trở ngại là bài kiểm tra sự kiên trì và cơ hội để đánh giá lại mục tiêu; người học nên tránh cho rằng đó là thất bại cá nhân và tìm các bước thực tế để tiến lên.

Mẹo Học

  • Liên kết setback với cụm từ 'trở ngại, không phải thất bại' để điều chỉnh tư duy.
  • Lập kế hoạch dự phòng B với các bước cụ thể.
  • Ghi nhận bài học rút ra từ trở ngại vào sổ tay.
  • Chia sẻ trở ngại và nhờ phản hồi để cải thiện.
  • Theo dõi tiến trình sau mỗi hành động sửa chữa.
  • Rèn luyện sự kiên cường bằng cách ghi nhận các thành tích nhỏ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'setback'?

A.A step forward
B.A delay or reversal in progress
C.A positive outcome
D.A change in direction
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'setback' used correctly?

A.The team experienced a setback in their project timeline.
B.She celebrated her recent setback.
C.He avoided setbacks by working hard.
D.The setback led to a successful result.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'setback'?

A.Obstacle
B.Advancement
C.Progress
D.Improvement
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the concept of 'setback' apply in the context of building a business?

A.Achieving goals smoothly
B.Growing steadily without obstacles
C.Facing unexpected challenges
D.Ignoring setbacks for success
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone experience a setback?

A.Losing a job unexpectedly
B.Winning a lottery
C.Graduating with honors
D.Completing a marathon

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ