LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

settlers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

settlers Ý nghĩa của Từ

  • người định cư ở khu vực mới
  • người thiết lập nơi cư trú
  • người tiên phong hoặc thực dân
Illustration for this word

settlers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

settlers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛt.lər/
Mỹ /ˈsɛt.lɚ/
Tiết
settler

settlers Từ nguyên của Từ

settler = settle + -er (người) → Tiếng Anh trung cổ 'setlen' từ tiếng Pháp cổ 'setler' từ tiếng Latin 'sedere' (ngồi). Hãy tưởng tượng một người tiên phong cắm cờ ở vùng đất mới, đánh dấu ngôi nhà mới của họ trong khi ngồi để xây dựng một tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước từng bước thận trọng trên mảnh đất mới, trọng lượng cơ thể di chuyển như move. Tôi đặt xuống vài công cụ, quét bỏ bụi rậm và dựng lên một nơi trú tạm đơn giản, hướng mặt về gió. Mỗi lần đẩy hoặc kéo, tôi điều chỉnh từng động tác và giữ vững tinh thần. Ngày qua ngày, hàng xóm bắt đầu gọi tôi là người ở lại, và nơi đây dần trở thành nhà.

Ngữ Cảnh Thực Tế

settler có nghĩa là một người di cư đến một vùng mới và thiết lập chỗ ở; cũng có thể chỉ người tiên phong hoặc người định cư. Từ này mang nghĩa lịch sử về sự chiếm đóng, mở rộng vùng đất và hình thành cộng đồng. Nguồn gốc từ settle + -er, từ tiếng Anh trung cổ và gốc La­tin sedere "ngồi". Khi dùng, lưu ý sắc thái và nhạy cảm văn hóa ở các cuộc thảo luận về lịch sử định cư và người bản địa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Tập trung vào việc cư trú lâu dài, không chỉ thăm dò.2) Phân biệt định cư者, người di cư và nhà tiên phong.3) Cẩn trọng với hàm ý thuộc địa trong bối cảnh lịch sử.4) Khi nói về biên giới, đề cập đến người bản địa.5) Sử dụng từ ngữ trung lập trong các cuộc thảo luận nhạy cảm ngày nay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một người định cư không phải lúc nào cũng là kẻ xâm chiếm; nghĩa của từ tùy ngữ cảnh
  • Định cư có thể gắn với lịch sử mở rộng đất đai, nhưng không phải lúc nào cũng tiêu cực
  • Không phải người đi du lịch ngắn ngày
  • Không nhất thiết ám chỉ quyền sở hữu đất đai
  • Có thể gây nhạy cảm trong các cuộc thảo luận hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên nhận ra từ settler có thể mang hàm ý lịch sử; trong bối cảnh hiện đại nhạy cảm, hãy dùng từ trung lập.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: SET-ter, nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Phân biệt settler và settle khi gặp ở dạng động từ/danh từ.
  • Lưu ý ý nghĩa lịch sử hoặc liên quan đến thực dân.
  • Kết hợp với người bản địa khi thảo luận lịch sử biên giới.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa trung lập trong các bối cảnh nhạy cảm.
  • Tạo câu ví dụ riêng để luyện tập.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ