LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seven - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seven Ý nghĩa của Từ

  • số sau sáu và trước tám
  • một số lớn hơn sáu một đơn vị
  • một nhóm 7 mục
Illustration for this word

seven Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seven Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛv.ən/
Mỹ /ˈsɛv.ən/
Tiết
seven

seven Từ nguyên của Từ

'Bảy' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ *sebun, liên quan đến tiếng Latin septem, có nghĩa là 'bảy'. Hãy tưởng tượng một người đếm trên ngón tay và đến ngón tay thứ bảy, đánh dấu một cảm giác hoàn thiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy bảy vật thể ra mép bàn, lần lượt di move bằng ngón tay. Chúng thành hàng thẳng và mình đặt từng cái xuống, điều chỉnh khoảng cách từng bước một. Cảm giác căng thẳng nhẹ và sự kiểm soát đang được giữ chặt trong lòng bàn tay khi chuyển động chậm lại. Rồi bảy trở thành một cách để đếm, phân chia hoặc sắp xếp trong cuộc sống thực, không chỉ là một con số trừu tượng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bảy là số đứng sau sáu và đứng trước tám; trong tiếng Anh nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày như đếm số, nói giờ, và trong thành ngữ như lucky seven. Là số đếm và không biến đổi theo giới tính hay danh từ. Phần phát âm là /ˈsɛvən/ và chính tả là seven. Lưu ý sự khác biệt với các số khác như seventeen.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Seven là một số cardinal. Phát âm: /ˈsɛvən/. Chính tả: seven. Dùng để đếm, thể hiện giờ và trong thành ngữ. Tránh nhầm với các số khác như seventeen.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Số sáu mươi bảy là số nguyên tố, không phải số chẵn.
  • Trong các số dài, có thể nhầm với mười bảy hay bảy mươi.
  • Số thứ tự của seven là seventh, thêm -th.
  • Seven không biến đổi theo giới tính của danh từ trong tiếng Anh.
  • Các thành ngữ với seven đôi khi có nghĩa khác với số lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, bảy là số đếm cơ bản; dễ nhầm với bảy mươi hoặc mười bảy trong các số dài và dễ bị lẫn trọng âm.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm /ˈsɛvən/ độc lập và khi nói nhanh
  • Viết câu ngắn có chứa seven để ghi nhớ chính tả
  • So sánh với seventeen và seventy để tránh nhầm lẫn
  • Sử dụng seven trong các ngữ cảnh thời gian và đếm
  • Học thành ngữ phổ biến
  • Ghi âm giọng để kiểm tra ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'seven'?

A.A number between six and eight
B.A type of fruit
C.To walk slowly
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'seven' correctly?

A.He saw seven when he heard a funny joke.
B.She ate seven apples for breakfast.
C.The cat has seven lives.
D.They picked seven clouds from the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'seven'?

A.Apple
B.Eight
C.Car
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'seven'?

A.Happy
B.Orange
C.Six
D.Jump
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the number 'seven'?

A.He counted six balloons at the party.
B.She has four kittens in her house.
C.The store sells five different types of ice cream.
D.The dice rolled and showed three dots.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.12.18 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Jacket

Shopping in Store

2025.11.23 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ