LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sever - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sever Ý nghĩa của Từ

  • cắt đứt hoặc tách biệt
  • ngắt một cái gì đó
  • kết thúc một mối quan hệ hoặc kết nối
Illustration for this word

sever Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sever Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛvə/
Mỹ /ˈsɛvər/
Tiết
sever

sever Từ nguyên của Từ

sever = se- (tách rời) + ver (xoay) → La-tinh 'severus' (nghiêm khắc) → Tiếng Anh Trung cổ. Hãy tưởng tượng cắt một sợi dây thành hai, cho thấy cách mà một vật vốn đầy đủ giờ đây đã tách rời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sever là danh từ có nghĩa là cắt đứt hoặc ngắt kết nối. Nó dùng cho cả hành động vật lý (cắt đứt một sợi dây) và sự ngắt kết nối quan hệ. Không nhầm với từ severe (nghiêm trọng). Thành ngữ phổ biến: sever ties, sever a relationship, sever a connection. Dùng đúng ngữ cảnh để nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - sever là danh từ có nghĩa là cắt đứt hoặc ngắt kết nối.
  • - Dùng cho cả hành động vật lý (cắt đứt một sợi dây) và sự ngắt kết nối quan hệ.
  • - Không nhầm với từ severe (nghiêm trọng).
  • - Thành ngữ phổ biến: sever ties, sever a relationship, sever a connection.
  • - Dùng đúng ngữ cảnh để nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn sever và severe do dễ gây nhầm lẫn về chính tả
  • nghĩ sever chỉ dùng cho cắt đứt vật lý
  • cho rằng sever và end có nghĩa giống nhau ở mọi ngữ cảnh
  • không nhận ra danh từ đúng là severance
  • sử dụng sever trong giao tiếp thông thường khi không phù hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sever là động từ formal nhấn mạnh sự ngắt kết nối; lưu ý khác biệt với từ 'severe' nghĩa nghiêm trọng.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập cách dùng tuyệt đối và ẩn dụ ở các câu đối
  • 2) Tạo câu đối chiếu sever và end
  • 3) Nhớ gốc từ để hiểu ý nghĩa tách rời
  • 4) Phân biệt sever với severance
  • 5) Dùng danh từ rõ ràng cho đối tượng bị cắt đứt
  • 6" : "Tránh dùng sever trong ngữ cảnh informal khi không phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sever'?

A.To attach
B.To join
C.To combine
D.To separate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sever' correctly?

A.He decided to marry and sever his friendships with his childhood friends.
B.I will sever the broken vase back together.
C.The teacher asked the students to sever into groups of two.
D.The chef tried to sever the chicken with a knife.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'sever'?

A.Unify
B.Combine
C.Integrate
D.Connect
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone 'sever' ties?

A.At a wedding ceremony
B.During a job interview
C.While cooking a meal
D.When ending a toxic relationship
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why it is important to know when to 'sever' connections in life.

A.Unnecessary in today's world
B.Harmful to others
C.Always maintain connections
D.Essential for personal growth

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ