LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

branches - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

branches Ý nghĩa của Từ

  • phần của cây mọc ra từ thân
  • một phân nhánh của tổ chức lớn hơn
  • rẽ khỏi con đường hoặc lộ trình chính
Illustration for this word

branches Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

branches Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɑːntʃ/
Mỹ /bræntʃ/
Tiết
branch

branches Từ nguyên của Từ

branch = branched + -ch; nguồn gốc lịch sử từ tiếng Pháp cổ 'branche' (từ tiếng Latinh bình dân 'branca', có nghĩa là 'bàn chân, móng vuốt'). Hãy tưởng tượng một cành cây đâm ra ngoài, tượng trưng cho sự phát triển và khả năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay chạm vào một cành cây, cảm nhận vỏ thô ráp dưới ngón tay. Tôi di chuyển theo nó, điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Lúc đó cần một sự thay đổi nhỏ hướng đi, tôi rẽ về nhánh khác. Khi tiếp tục bước, cành dường như gợi ý một con đường mở rộng; con đường chính có thể phân nhánh thành một lối đi mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Branch có ba ý nghĩa phổ biến: một phần của cây mọc từ thân chính; một chi nhánh hoặc văn phòng của một tổ chức lớn; và động từ nghĩa là phân nhánh khỏi một lộ trình chính. Trong cách dùng thường gặp, ta nói chi nhánh của công ty, nhánh khoa học, hay nhánh của một quyết định phân nhánh thành các lựa chọn. Hình ảnh cây giúp người học nhớ rằng từ một nguồn gốc có thể mở ra nhiều nhánh, tượng trưng cho sự phát triển, đa dạng và hướng đi mới trong kinh doanh, kiến thức và du lịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Remember branch ở dạng danh từ và động từ; dùng cho phân nhánh tổ chức; các cụm từ branch out, branch off; nhánh cây là branches; đừng nhầm với bark hay trunk.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Branch chỉ là nhánh của cây.
  • Branch luôn ám chỉ một địa điểm cụ thể.
  • Branch và trunk có thể thay thế cho nhau.
  • Branch không thể dùng ở dạng trừu tượng.
  • Các nhánh không tự phân nhánh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường phân biệt nhánh cây và nhánh tổ chức; dễ bị nhầm lẫn với các cụm từ trừu tượng như nhánh khoa học.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa riêng biệt
  • dùng branch office cho vị trí công ty
  • nghĩ đến nhánh cây khi nghe branch
  • branch out có nghĩa mở rộng
  • branches cho cây
  • không nhầm lẫn với bark hay trunk

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'branches' mean?

A.To write something down
B.Parts of a tree or plant
C.A type of clothing
D.A process of cleaning
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'branches' correctly?

A.The student branches the paper for homework.
B.She found herself under the branches of a large oak tree.
C.They branches a new recipe for dinner.
D.He enjoys to branches in the summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'branches'?

A.twigs
B.trunk
C.leaf
D.flower
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'branches'?

A.roots
B.trunks
C.flowers
D.leaves
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'branches'?

A.In the park, we sat under the branches of an old elm tree.
B.Every tree has several unique characteristics that make it special.
C.The river flowed quietly beneath the tree's limbs.
D.You can often find shelter during a rainstorm under the foliage.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ